ocean

noun/ˈəʊ.ʃən//ˈoʊ.ʃən/
  1. 1.

    đại dương

    One of the large bodies of water separating the continents.

  2. 2.

    nước biển

    Water belonging to an ocean.

    Trong tiếng Việt, 'nước biển' là danh từ không đếm được, vì vậy không dùng các từ chỉ số lượng như 'một' hay 'những' đi kèm trực tiếp.

    • The island is surrounded by ocean
    • The island is surrounded by ocean.Hòn đảo này được bao quanh bởi nước biển.
  3. 3.

    sự mênh mông

    An immense expanse; any vast space or quantity without apparent limits.

    Khi dùng với nghĩa bóng chỉ số lượng lớn, tiếng Việt thường dùng các cụm từ như 'một lượng khổng lồ' hoặc 'sự mênh mông' thay vì dịch trực tiếp từ 'biển'.

    • the boundless ocean of eternity
    • an ocean of difference
  4. 4.

    màu xanh đại dương

    A blue colour, like that of the ocean (also called ocean blue).

    Trong tiếng Việt, khi nói về màu sắc, ta thường thêm từ 'màu' vào trước để làm rõ nghĩa.

    • She painted her bedroom ocean blue.Cô ấy sơn phòng ngủ của mình bằng màu xanh đại dương.