test
noun/tɛst/[tʰɛst]- 1.
thử thách, bài thi, cuộc thi đấu, khảo thí, phép kiểm thử, phép kiểm tra, sự thử thách
A challenge, trial.
ℹ Từ 'thử thách' mang nghĩa trừu tượng về một bài kiểm tra năng lực hoặc sự kiên trì, không dùng để chỉ các bài kiểm tra học thuật trên giấy.
- Numerous experimental tests and other observations have been offered in favor of animal mind reading, and although many scientists are skeptical, others assert that humans are not the only species capable of representing what others do and don’t perceive and know.
- This journey was a great test of our endurance.Cuộc hành trình này là một thử thách lớn đối với sức bền của chúng tôi.
- 2.
thử thách
A challenge, trial.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thử thách' thường được dùng như một danh từ trừu tượng, không cần thêm loại từ phía trước.
- This is a great test of my ability.Đây là một thử thách lớn đối với khả năng của tôi.
- 3.
thử thách
A challenge, trial.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thử thách' thường được dùng để chỉ một tình huống khó khăn cần vượt qua, trong khi 'bài kiểm tra' dùng cho các bài thi học thuật.
- It's Christmas at ground zero / The button has been pressed / The radio / Just let us know / That this is not a test
- This is not a test, but a challenge to see what we can do.Đây chỉ là một thử thách để xem chúng ta có thể làm được gì.
- 4.
thử thách
A challenge, trial.
ℹ Từ 'thử thách' thường được dùng cho các tình huống mang tính trải nghiệm hoặc khó khăn, khác với 'bài kiểm tra' dùng cho các kỳ thi học thuật.
- aptitude test
- Test Theory
- 5.
thử thách
A challenge, trial.
ℹ Khác với 'bài kiểm tra' dùng trong trường học, 'thử thách' mang nghĩa là một tình huống khó khăn trong cuộc sống.
- This is a big test of my ability.Đây là một thử thách lớn đối với khả năng của tôi.
- 6.
vỏ cứng
The external calciferous shell, or endoskeleton, of an echinoderm, e.g. sand dollars and sea urchins; testa.
ℹ Trong ngữ cảnh sinh học, từ này chỉ lớp vỏ xương của động vật da gai, không nên nhầm lẫn với các nghĩa thông thường của 'test' như bài kiểm tra hay thử nghiệm.
- Sea urchins have a test covering their bodies.Nhím biển có một lớp vỏ cứng bao bọc bên ngoài cơ thể.