trial
noun/ˈtɹaɪəl/[tɹaɪəl]- 1.
sự thử nghiệm, thử nghiệm
An occasion on which a person or thing is tested to find out how well they perform or how suitable they are.
⚠ Học sinh thường viết 'một cái sự thử nghiệm'; đúng phải là 'một sự thử nghiệm' vì 'sự' đã là danh từ trừu tượng không cần loại từ.
ℹ Từ này dùng cho cả người và vật, trong khi 'thử sức' thường chỉ dùng cho người hoặc các cuộc thi đấu.
- all thy vexations / Were but my trials of thy love and thou / Hast strangely stood the test here
- had my powers been less limited, I might have enforced obedience; but as it was, it was but a trial of strength between her and me, in which she generally came off victorious
- 2.
cuộc thử nghiệm
An occasion on which a person or thing is tested to find out how well they perform or how suitable they are.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cuộc thử nghiệm'; đúng phải là 'một cuộc thử nghiệm' vì 'cuộc' đã là loại từ rồi.
ℹ Từ 'cuộc' trong 'cuộc thử nghiệm' đóng vai trò là loại từ chỉ sự kiện, nên không cần thêm các loại từ khác như 'cái' hay 'chiếc'.
- They will perform the trials for the new equipment next week.
- They will perform the trials for the new equipment next week.Họ sẽ thực hiện cuộc thử nghiệm cho thiết bị mới vào tuần sau.
- 3.
thử nghiệm
An occasion on which a person or thing is tested to find out how well they perform or how suitable they are.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thử nghiệm' có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ tùy vào ngữ cảnh, không cần thêm từ loại khác.
- A randomized, controlled trial (RCT).
- The company is conducting a trial for the new product.Công ty đang tiến hành thử nghiệm sản phẩm mới.
- 4.
buổi tuyển chọn
An occasion on which a person or thing is tested to find out how well they perform or how suitable they are.
⚠ Người học hay nhầm lẫn dùng 'buổi thử nghiệm' cho người; 'buổi thử nghiệm' thường chỉ dùng cho máy móc hoặc sản phẩm. Đúng phải là 'buổi tuyển chọn'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc chọn người vào đội bóng hoặc nhóm, chúng ta thường dùng cụm từ 'buổi tuyển chọn' thay vì dịch sát nghĩa từ 'thử nghiệm'.
- soccer trials; sheepdog trials
- He attended the soccer trials to join the school football team.Anh ấy đã tham gia buổi tuyển chọn để vào đội bóng đá của trường.
- 5.
cuộc thử nghiệm
An occasion on which a person or thing is tested to find out how well they perform or how suitable they are.
ℹ Từ 'cuộc thử nghiệm' thường dùng cho quy trình kiểm tra kỹ thuật hoặc khoa học, trong khi 'sự dùng thử' thường dùng cho dịch vụ hoặc sản phẩm thương mại.
- The company is letting customers use the product during a one-month trial.Công ty đang cho khách hàng dùng sản phẩm trong một cuộc thử nghiệm kéo dài một tháng.
- 6.
thời gian dùng thử
An occasion on which a person or thing is tested to find out how well they perform or how suitable they are.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái dùng thử'; đúng phải là 'một thời gian dùng thử' vì đây là danh từ chỉ khoảng thời gian.
ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ, 'dùng thử' thường được dùng như một cụm danh từ để chỉ dịch vụ cho phép người dùng trải nghiệm trước khi mua.
- This software is currently in a one-month free trial.Phần mềm này hiện đang trong thời gian dùng thử một tháng miễn phí.
- 7.
phiên toà
A meeting or series of meetings in a court of law at which evidence is presented to a judge (and sometimes a jury) to allow them to decide on a legal matter (especially whether an accused person is guilty of a crime).
- If you are convicted at trial, you have the right to file an appeal.
- He was charged with war crimes and brought to trial before the International Tribunal.