eventually

adv/ɪˈvɛn.t͡ʃuː.ə.li//ɪˈvɛn.t͡ʃʊ.li/
  1. 1.

    cuối cùng

    In the end; at some later time, especially after a long time, a series of problems, struggles, delays or setbacks.

    • Everyone's true colors will be revealed eventually.
    • She didn't arrive. Eventually, we started without her.
  2. 2.

    từ một lúc nào đó trở đi

    For some tail; for all terms beyond some term; with only finitely many exceptions.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'cuối cùng' trong đời sống, ví dụ viết 'Tôi eventually sẽ đi ngủ' (Tôi cuối cùng sẽ đi ngủ). Trong toán học, 'từ một lúc nào đó trở đi' chỉ dùng cho các chuỗi hoặc tập hợp vô hạn.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành toán học. Trong ngữ cảnh thông thường, 'eventually' có nghĩa là 'cuối cùng thì', nhưng trong toán học, nó mang nghĩa kỹ thuật về giới hạn và tính chất của các phần tử trong một dãy.

    • Eventually, all prime numbers are odd.
    • Eventually, all prime numbers are odd.Từ một lúc nào đó trở đi, mọi số nguyên tố đều là số lẻ.
  3. 3.

    có lẽ

    Possibly, potentially, perhaps.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'có lẽ' (có khả năng) với 'cuối cùng' (sau một thời gian dài). Đúng phải là: 'Tôi có lẽ sẽ đến' (I might come) thay vì 'Tôi cuối cùng sẽ đến' (I will eventually come).

    Trong tiếng Việt, 'có lẽ' thường đứng ở đầu hoặc giữa câu để thể hiện sự phỏng đoán.

    • I will come eventually, but haven't decided yet.
    • I will come eventually, but haven't decided yet.Tôi có lẽ sẽ đến, nhưng vẫn chưa quyết định được.