soon

adj/suːn//sun/
  1. 1.

    sớm nhất

    Short in length of time from the present.

    ⚠ Học sinh hay viết 'ngày sớm nhất có thể' thành 'ngày sớm nhất bạn có', đúng phải là 'ngày sớm nhất mà bạn có thể sắp xếp' để diễn đạt rõ ràng.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về thời gian gần nhất, chúng ta thường dùng cụm từ 'sớm nhất có thể' thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.

    • I need the soonest date you have available.
    • I need the soonest date you have available.Tôi cần ngày sớm nhất mà bạn có thể sắp xếp.
  2. 2.

    sớm

    Early.

    ⚠ Từ 'sớm' cũng được dùng cho nghĩa 'trong thời gian ngắn' (sắp xảy ra), nhưng ở đây nó đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian hoặc hành động bắt đầu.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sớm' được dùng làm tính từ chỉ thời điểm đầu ngày, trong khi trong tiếng Anh hiện đại, 'soon' chủ yếu là trạng từ chỉ thời gian tương lai gần.

    • Late in the evening we arrived at Quincy where we bivouacked for the night and taken a soon start the next morning to march to the arsenal.
    • Got up pretty early, ate a soon breakfast, had the sulky and was about to start to Newtown when it commenced raining..
  3. 3.

    sắp

    Used as an alternative to express 'to be going to' in the form 'to be soon to'.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đám cưới là sớm để bắt đầu'; đúng phải là 'đám cưới sắp bắt đầu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sắp' thường đứng trước động từ để chỉ tương lai gần, không cần dùng cấu trúc 'to be' như tiếng Anh.

    • Hurry up, the wedding is soon to start!
    • A new shop is soon to be opened in this street.

soon

adv/suːn//sun/
  1. 1.

    ngay lập tức

    Immediately, instantly.

    ℹ Trong tiếng Anh cổ, 'soon' có thể mang nghĩa là 'ngay lập tức', nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này đã lỗi thời và thường được thay thế bằng 'immediately' hoặc 'at once'.

    • He needs to leave soon.Anh ấy cần phải rời đi ngay lập tức.
  2. 2.

    chẳng bao lâu, chẳng bao lâu nữa, sớm

    Within a short time; quickly.

    ℹ Cụm từ 'chẳng bao lâu' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian nối tiếp giữa hai sự kiện trong quá khứ hoặc tương lai gần.

    • His wife is likely to come too after him, but we just do not know how soon after.
    • I stumbled along through the young pines and huckleberry bushes. Pretty soon I struck into a sort of path that, I cal'lated, might lead to the road I was hunting for. It twisted and turned, and, the first thing I knew, made a sudden bend around a bunch of bayberry scrub and opened out into a big clear space like a lawn.
  3. 3.

    sớm

    Early.

    ⚠ Từ 'sớm' cũng được dùng cho nghĩa 'trong một khoảng thời gian ngắn' (within a short time). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về thời điểm trong ngày (như 'sáng nay'), nó mang nghĩa 'early', còn khi nói về tương lai (như 'sẽ đến sớm'), nó mang nghĩa 'within a short time'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sớm' có thể dùng làm trạng từ chỉ thời gian mà không cần thêm giới từ, khác với cách dùng 'early' trong tiếng Anh.

    • How is it that ye are come so soon to day?
    • “Been huntin’ fuh mah mule. Anybody seen ’im?” he asked. “Seen ’im soon dis mornin’ over behind de school-house,” Lum said. “’’Bout ten o’clock or so. He musta been out all night tuh be way over dere dat early.”
  4. 4.

    thà

    Readily; willingly; used with would, or some other word expressing will.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'thà' với 'sớm' (nghĩa là nhanh chóng). 'Thà' chỉ dùng trong cấu trúc so sánh ưu tiên, không dùng để chỉ thời gian.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thà' thường đi kèm với 'thì' hoặc 'còn hơn là' để tạo thành cấu trúc so sánh lựa chọn.

    • I would as soon see a river winding through woods or in meadows, as when it is tossed up in so many whimsical figures at Versailles.
    • I would as soon walk in the woods as go to noisy places.Tôi thà đi dạo trong rừng còn hơn là đến những nơi ồn ào.