sometime

adv/ˈsʌmˌtaɪm/
  1. 1.

    lúc nào đó

    At an indefinite but stated time in the past or future.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'sometimes' (thỉnh thoảng). Đừng viết 'Tôi thỉnh thoảng sẽ đến' nếu ý bạn là 'Tôi sẽ đến vào một lúc nào đó'.

    ℹ Từ này được dùng khi bạn biết sự việc sẽ xảy ra nhưng chưa quyết định hoặc không muốn nói rõ thời gian cụ thể.

    • I'll see you at the pub sometime this evening.
    • This will certainly happen sometime in the future.
  2. 2.

    thỉnh thoảng

    Sometimes.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sometime' (một lúc nào đó) và 'sometimes' (thỉnh thoảng). Không được viết 'Tôi sometime đi dạo' mà phải là 'Tôi thỉnh thoảng đi dạo'.

    ℹ Từ 'sometimes' luôn có đuôi 's' để chỉ tần suất, khác với 'sometime' không có 's' dùng để chỉ một thời điểm không xác định.

    • I sometimes go for a walk in the evening.Tôi thỉnh thoảng đi dạo vào buổi tối.
  3. 3.

    trước đây

    At an unstated past or future time; once; formerly.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'từng' thường được dùng như một phó từ đứng trước động từ để chỉ trải nghiệm đã xảy ra, trong khi 'trước đây' là trạng từ chỉ thời gian đứng đầu hoặc cuối câu.

    • Did they not sometime cry "All hail" to me?
    • He was sometime my teacher.Anh ấy từng là giáo viên của tôi trước đây.

sometime

adj/ˈsʌmˌtaɪm/
  1. 1.

    trước đây

    Former, erstwhile; at some previous time.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'trước đây' thường đứng sau danh từ để chỉ trạng thái cũ, ví dụ: 'người bạn trước đây'.

    • my sometime friend and mentor
    • Therefore our sometime sister, now our queen / Th' imperial jointress to this warlike state
  2. 2.

    thỉnh thoảng

    Occasional; intermittent.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'đã từng' (former), ví dụ: 'anh ấy là thỉnh thoảng giảng viên' là sai; đúng phải là 'anh ấy là giảng viên cũ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thỉnh thoảng' thường đóng vai trò trạng từ chỉ tần suất, khi dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ như trong ví dụ, cần cấu trúc 'thỉnh thoảng làm...' hoặc 'không thường xuyên làm...'.

    • an author and sometime lecturer
    • He is an author and sometime lecturer.Anh ấy là một nhà văn và thỉnh thoảng làm giảng viên.