shine
verb/ʃaɪn/- 1.
tỏa sáng, chiếu sáng, soi sáng, toả sáng
To emit or reflect light so as to glow.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tỏa sáng' thường dùng cho các nguồn sáng tự nhiên như mặt trời, ngôi sao, hoặc đèn, trong khi 'chiếu sáng' thường hàm ý ánh sáng từ một nguồn hướng vào một vật cụ thể.
- The water shone pacifically; the sky, without a speck, was a benign immensity of unstained light; the very mist on the Essex marshes was like a gauzy and radiant fabric, hung from the wooded rises inland, and draping the low shores in diaphanous folds.
- ‘No. I only opened the door a foot and put my head in. The street lamps shine into that room. I could see him. He was all right. Sleeping like a great grampus. Poor, poor chap.’
- 2.
phản chiếu
To reflect light.
ℹ Từ này thường dùng cho các bề mặt nhẵn bóng như gương, mặt nước hoặc kim loại khi chúng hắt lại ánh sáng.
- The calm lake surface reflects the bright moonlight.Mặt hồ phẳng lặng phản chiếu ánh trăng sáng rực rỡ.
- 3.
nổi bật
To distinguish oneself; to excel.
ℹ Từ 'nổi bật' thường được dùng để chỉ việc ai đó thu hút sự chú ý nhờ vào tài năng hoặc kết quả công việc tốt.
- My nephew tried other sports before deciding on football, which he shone at right away, quickly becoming the star of his school team.
- “[…] I was grateful to you for giving him a year’s schooling—where he shined at it—and for putting him as a clerk in your counting-house, where he shined still more.”
- 4.
tỏa sáng
To be effulgent in splendour or beauty.
⚠ Từ này có thể dùng cho nghĩa 'xuất sắc' (excel), nhưng ở đây nhấn mạnh vào vẻ đẹp ngoại hình hoặc thần thái rạng rỡ thay vì năng lực hay thành tích.
ℹ Từ 'tỏa sáng' trong ngữ cảnh này mang nghĩa bóng về vẻ đẹp hoặc sự rạng rỡ, khác với nghĩa đen là phát ra ánh sáng vật lý.
- So proud she shyned in her Princely state.
- Once brightest shined this child of heat and air.
- 5.
nổi bật
To be eminent, conspicuous, or distinguished; to exhibit brilliant intellectual powers.
⚠ Học sinh hay dùng 'tỏa sáng' cho nghĩa này giống như nghĩa phát ra ánh sáng; đúng phải là 'nổi bật'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nổi bật' có thể dùng cho cả người (về tài năng) và vật (về hình thức), trong khi 'shine' ở nghĩa này chỉ dùng cho người.
- Few are qualified to shine in company; but it in most men's power to be agreeable.
- He always knows how to shine in social gatherings thanks to his skillful communication.Anh ấy luôn biết cách nổi bật trong các buổi tiệc nhờ khả năng giao tiếp khéo léo.
- 6.
hiện rõ
To be immediately apparent.
⚠ Học sinh hay dùng 'tỏa sáng' (nghĩa là phát ra ánh sáng) để dịch câu này; đúng phải là 'hiện rõ'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi một cảm xúc hay trạng thái tâm lý lộ ra ngoài, ta thường dùng từ 'hiện rõ' thay vì dịch sát nghĩa đen của 'shine'.
- Her anxiety shines through on her face.Sự lo lắng của cô ấy hiện rõ trên khuôn mặt.