dust
noun/dʌst//dʊst/- 1.
- 2.
bụi
Fine particles.
ℹ Đây là danh từ không đếm được trong tiếng Việt, vì vậy không dùng các loại từ như 'cái' hay 'con' đi kèm.
- I have to wipe the dust off the table.Tôi phải lau sạch bụi trên mặt bàn.
- 3.
bụi
Fine particles.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bụi' là danh từ không đếm được nên không cần dùng loại từ như 'cái' hay 'con' đi kèm.
- Astronomers have previously considered that dust produced by the star was obscuring it, causing the steep decline in brightness.
- I have to wipe the dust off the bookshelf every week.Tôi phải lau sạch bụi trên kệ sách mỗi tuần.
- 4.
bụi
Fine particles.
ℹ Bụi là danh từ không đếm được trong tiếng Việt, vì vậy không dùng các từ chỉ số lượng như 'một' hay 'những' đi kèm trực tiếp.
- I have to wipe the dust off the bookshelf every week.Tôi phải lau sạch bụi trên kệ sách mỗi tuần.
- 5.
bụi
Fine particles.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bụi' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.
- I need to wipe the dust off the bookshelf.Tôi phải lau sạch bụi trên kệ sách.
- 6.
hạt bụi
Fine particles.
⚠ Học sinh hay dùng 'bụi' như một danh từ đếm được (ví dụ: 'một bụi'), nhưng 'bụi' là danh từ không đếm được. Để chỉ một mảnh nhỏ, cần dùng 'hạt bụi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bụi' thường được dùng như danh từ không đếm được để chỉ chung lớp bụi bẩn. Khi muốn nhấn mạnh một mảnh nhỏ, ta dùng 'hạt bụi'.
- to touch a dust of England’s ground
- He brushed every dust off his coat.Anh ấy phủi sạch từng hạt bụi trên chiếc áo khoác.