dust

noun/dʌst//dʊst/
  1. 1.

    bụi

    Fine particles.

    • There is so much dust released during the process of laying ballast that the trackside operator wears a full face mask with respirator.
  2. 2.

    bụi

    Fine particles.

    Đây là danh từ không đếm được trong tiếng Việt, vì vậy không dùng các loại từ như 'cái' hay 'con' đi kèm.

    • I have to wipe the dust off the table.Tôi phải lau sạch bụi trên mặt bàn.
  3. 3.

    bụi

    Fine particles.

    Trong tiếng Việt, 'bụi' là danh từ không đếm được nên không cần dùng loại từ như 'cái' hay 'con' đi kèm.

    • Astronomers have previously considered that dust produced by the star was obscuring it, causing the steep decline in brightness.
    • I have to wipe the dust off the bookshelf every week.Tôi phải lau sạch bụi trên kệ sách mỗi tuần.
  4. 4.

    bụi

    Fine particles.

    Bụi là danh từ không đếm được trong tiếng Việt, vì vậy không dùng các từ chỉ số lượng như 'một' hay 'những' đi kèm trực tiếp.

    • I have to wipe the dust off the bookshelf every week.Tôi phải lau sạch bụi trên kệ sách mỗi tuần.
  5. 5.

    bụi

    Fine particles.

    Trong tiếng Việt, 'bụi' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.

    • I need to wipe the dust off the bookshelf.Tôi phải lau sạch bụi trên kệ sách.
  6. 6.

    hạt bụi

    Fine particles.

    Học sinh hay dùng 'bụi' như một danh từ đếm được (ví dụ: 'một bụi'), nhưng 'bụi' là danh từ không đếm được. Để chỉ một mảnh nhỏ, cần dùng 'hạt bụi'.

    Trong tiếng Việt, 'bụi' thường được dùng như danh từ không đếm được để chỉ chung lớp bụi bẩn. Khi muốn nhấn mạnh một mảnh nhỏ, ta dùng 'hạt bụi'.

    • to touch a dust of England’s ground
    • He brushed every dust off his coat.Anh ấy phủi sạch từng hạt bụi trên chiếc áo khoác.

dust

verb/dʌst//dʊst/
  1. 1.

    phủi bụi, phủi

    To remove dust from.

    Từ 'phủi bụi' cũng có thể dùng cho nghĩa 'loại bỏ bụi' nói chung, nhưng ở đây nó được dùng như một ngoại động từ trực tiếp tác động lên đồ vật.

    Trong tiếng Việt, 'phủi bụi' thường dùng cho các bề mặt phẳng hoặc đồ vật nhỏ, trong khi 'lau bụi' thường dùng khi kết hợp với khăn ẩm để làm sạch kỹ hơn.

    • The cleaning lady needs a stool to dust the cupboard.
    • There were many wooden chairs for the bulk of his visitors, and two wicker armchairs with red cloth cushions for superior people. From the packing-cases had emerged some Indian clubs,[…], and all these articles[…] made a scattered and untidy decoration that Mrs. Clough assiduously dusted and greatly cherished.
  2. 2.

    phủi bụi

    To remove dust; to clean by removing dust.

    Trong tiếng Việt, 'phủi bụi' hoặc 'quét bụi' thường được dùng như một cụm động từ chỉ hành động dọn dẹp, không cần tân ngữ đi kèm trong ngữ cảnh này.

    • Dusting always makes me cough.
    • Dusting always makes me cough.Việc phủi bụi luôn làm tôi bị ho.
  3. 3.

    làm bám bụi

    To make dusty, to soil with dust.

    Cụm từ này mô tả trạng thái bị bụi bẩn thay vì hành động lau chùi bụi bẩn, cần phân biệt rõ với các nghĩa liên quan đến việc vệ sinh.

    • Leaving the windows open all day has made the furniture in the room dusty.Việc để cửa sổ mở suốt cả ngày đã làm bám bụi lên toàn bộ đồ đạc trong phòng.
  4. 4.

    tắm bụi

    Of a bird, to cover itself in sand or dry, dusty earth.

    Người học hay nhầm với 'phủi bụi' (nghĩa là làm sạch bụi trên bề mặt). 'Tắm bụi' là hành động của loài chim.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để mô tả tập tính tự nhiên của các loài chim nhỏ.

    • The sparrow is dusting itself in the yard.Con chim sẻ đang tắm bụi dưới sân.
  5. 5.

    rắc

    To spray or cover (something) with fine powder or liquid, to sprinkle.

    Từ 'rắc' thường được dùng khi bạn rắc một lớp mỏng bột lên bề mặt, trong khi 'phủ' mang nghĩa bao phủ bề mặt đó một cách rộng hơn.

    • The mother dusted her baby’s bum with talcum powder.
    • The mother dusted her baby’s bum with talcum powder.Người mẹ rắc phấn rôm lên mông của em bé.
  6. 6.

    rắc

    To sprinkle (a substance) in the form of dust.

    Từ 'rắc' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'phun hoặc phủ lên bằng bột mịn', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó tập trung vào hành động rắc bột khô lên bề mặt thực phẩm.

    Trong tiếng Việt, từ 'rắc' thường được dùng cho các loại bột khô như đường, muối hoặc bột gia vị.

    • She dusted the cake with powdered sugar.Cô ấy rắc một ít đường bột lên trên chiếc bánh ngọt.