lovely
adj/ˈlʌv.li/[ˈlʌv.lɪi̯]- 1.
đẹp, dễ thương
Delightful for beauty, harmony, or grace.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đẹp' thường được dùng cho cả người và cảnh vật, trong khi 'xinh xắn' thường dùng để miêu tả những vật nhỏ nhắn, dễ thương.
- It's a lovely day and the sun is shining.
- The music box plays a lovely melody.
- 2.
tuyệt vời
Nice; wonderful.
ℹ Trong tiếng Anh, 'lovely' được dùng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày để chỉ sự hài lòng, trong khi 'tuyệt vời' trong tiếng Việt mang sắc thái tích cực mạnh mẽ hơn một chút.
- It would be lovely to have a little more money to spend.
- It is a lovely night, and why should we not prolong our ride a little?"
- 3.
dễ mến
Inspiring love or friendship; amiable.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dễ mến' tập trung vào tính cách, trong khi 'đáng yêu' thường dùng cho vẻ ngoài hoặc sự dễ thương nói chung.
- a most lovely gentlemanlike man
- He is a most lovely gentleman.Ông ấy là một người đàn ông rất dễ mến.
- 4.
đầy yêu thương
Loving, filled with love.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lovely' mang nghĩa này thường được diễn đạt bằng cụm từ 'đầy yêu thương' để nhấn mạnh vào cảm xúc, thay vì dùng các từ chỉ vẻ đẹp bên ngoài.
- seal the title with a lovely kiss
- She gave her child a lovely kiss before leaving for work.Cô ấy trao cho con mình một nụ hôn đầy yêu thương trước khi đi làm.