there
adv/ðə(ɹ)//ðɛə(ɹ)/- 1.
ở đó, đằng kia, đó
In or at a place or location (stated, implied or otherwise indicated) that is perceived to be away from, or at a relative distance from, the speaker (compare here).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'ở đó' và 'ở đây'; 'ở đây' dùng cho vị trí gần người nói, còn 'ở đó' dùng cho vị trí xa hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đó' thường được kết hợp với các giới từ như 'ở', 'tại', 'đến' để chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển.
- I know Bristol quite well as I used to live there.
- I looked in the cupboard and my keys were there!
- 2.
ở đó
In or at a place or location (stated, implied or otherwise indicated) that is perceived to be away from, or at a relative distance from, the speaker (compare here).
ℹ Trong tiếng Việt, 'ở đó' thường được dùng để chỉ một nơi đã được nhắc đến trước đó trong câu chuyện, trong khi 'đằng kia' nhấn mạnh vào khoảng cách vật lý xa hơn so với người nói.
- He did not stop there, but continued his speech.
- They patched up their differences, but matters did not end there.
- 3.
ở đó
In or at a place or location (stated, implied or otherwise indicated) that is perceived to be away from, or at a relative distance from, the speaker (compare here).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đó' và 'đây'; 'đó' dùng cho vị trí xa, còn 'đây' dùng cho vị trí gần người nói.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ở đó' thường đi kèm với các động từ chỉ vị trí như 'để', 'đứng', 'ngồi'.
- You know that I will always be there for you.
- Please leave that book there.Bạn hãy để cuốn sách đó ở đó đi.
- 4.
ở đó
In or at a place or location (stated, implied or otherwise indicated) that is perceived to be away from, or at a relative distance from, the speaker (compare here).
⚠ Học sinh hay viết 'ở đây' khi muốn nói về một vị trí xa; đúng phải là 'ở đó'.
ℹ Trong tiếng Việt, việc dùng 'ở đó' hay 'đằng kia' phụ thuộc vào khoảng cách tương đối giữa người nói và vị trí được nhắc đến.
- I know that aliens are there, somewhere.
- I know that aliens are there, somewhere.Tôi biết là có người ngoài hành tinh ở đó, đâu đó trong vũ trụ.
- 5.
ở đó
In or at a place or location (stated, implied or otherwise indicated) that is perceived to be away from, or at a relative distance from, the speaker (compare here).
ℹ Trong tiếng Việt, 'ở đó' thường được dùng để chỉ một vị trí cụ thể đã được đề cập hoặc người nói đang hướng tới. Nếu muốn nhấn mạnh vị trí xa hơn nữa, người nói có thể dùng 'ở đằng kia'.
- If I just push this in here like this, it should .... Ah! Good! It's there!
- Just leave the things there, I'll tidy them up later.Bạn cứ để đồ đạc ở đó đi, lát nữa tôi dọn.
- 6.
ở đó
In or at a place or location (stated, implied or otherwise indicated) that is perceived to be away from, or at a relative distance from, the speaker (compare here).
ℹ Trong tiếng Việt, 'ở đó' thường được dùng để chỉ một địa điểm đã được nhắc đến trước đó hoặc một vị trí xa người nói.
- Jim there has been with the company for twenty years.
- He has been working there for twenty years.Anh ấy đã làm việc ở đó được hai mươi năm rồi.
- 7.
đằng kia
To or into a place or location; thither.
- I've never been to Disneyland. Can we go there?
- A knight there was, and that a worthy man / […]