slap
noun/slæp/- 1.
tiếng bồm bộp
A sharp percussive sound like that produced by such a blow.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ tượng thanh như 'bồm bộp' thường được dùng để mô tả âm thanh va chạm của các bề mặt phẳng, thay vì dùng danh từ chỉ hành động như 'tiếng vỗ'.
- the slap of my feet on the bathroom tiles
- I heard the slap of my feet on the bathroom tiles.Tôi nghe thấy tiếng bồm bộp của bàn chân mình trên nền gạch nhà tắm.
- 2.
tiếng tạch
The percussive sound produced in slap bass playing.
⚠ Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'tiếng tát' (slap as a blow), nhưng 'tiếng tạch' chỉ dùng cho âm thanh nhạc cụ.
ℹ Trong âm nhạc, từ này dùng để mô phỏng âm thanh mô phỏng tiếng đập dây đàn vào mặt phím, không nên nhầm lẫn với tiếng tát người.
- Havens goes into the terrific Freedom for an encore, which will turn out to be a highlight of the movie; its chopped guitar and conga slaps pre-empt late 90s R&B.
- The characteristic slap sound of the slap bass technique makes the song very lively.Tiếng tạch đặc trưng của kỹ thuật slap bass làm cho bài hát trở nên rất sôi động.
- 3.
đồ trang điểm
Makeup; cosmetics.
ℹ Đây là từ lóng mang tính thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp suồng sã giữa bạn bè, không dùng trong văn viết hay ngữ cảnh trang trọng.
- Well, she schlumphed her Vera down the screech at a rate of knots, zhooshed up the riah, checked the slap in the mirror behind the bar, straightened up one ogle fake riah that had come adrift, and bold as brass orderlied over as fast as she could manage in those bats and, in her best lips, asked, if she could parker the omi a bevvy.
- If you had too much slap on when you went out . . . your mates say too much slap on your ecaf. Yeah. Oh really girl? Yes . . . Go in the lavs here and have a look.
- 4.
hình dán nghệ thuật đường phố
An eye-catching sticker used in street art.
⚠ Học sinh hay dùng 'một cái hình dán'; đúng phải là 'một tấm hình dán' vì đây là vật mỏng và phẳng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'slap' trong ngữ cảnh nghệ thuật đường phố không có từ tương đương trực tiếp, nên cần dùng cụm từ mô tả để người đọc hiểu rõ bản chất.
- […] which seek to retake public space for their own expression, using graffiti, stickering, 'slaps' and street art to dissent from the commercialisation of the public sphere.
- He designed a striking slap to put on the lamppost.Anh ấy đã thiết kế một tấm hình dán nghệ thuật đường phố rất ấn tượng để dán lên cột đèn.