rock
noun/ɹɒk//ɹɑk/- 1.
đá
A formation of minerals, specifically:
- The face of the cliff is solid rock.
- Floods in northern India, mostly in the small state of Uttarakhand, have wrought disaster on an enormous scale.[…]Rock-filled torrents smashed vehicles and homes, burying victims under rubble and sludge.
- 2.
đá
A formation of minerals, specifically:
⚠ Học sinh hay dùng 'một đá'; đúng phải là 'một tảng đá' hoặc 'một viên đá' tùy kích thước.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đá' là danh từ không đếm được khi nói về chất liệu, nhưng khi nói về một đơn vị cụ thể thì cần thêm loại từ như 'tảng', 'viên' hoặc 'hòn'.
- The ship crashed on the rocks.
- This enormous, 1.7 million acre property offers hikes to spectacular formations like Metate Arch in Devil’s Garden and the Wahweap Hoodoos, slender, ghostly rocks that can reach several stories high.
- 3.
hòn đá
A formation of minerals, specifically:
⚠ Học sinh hay viết 'một cái đá'; đúng phải là 'một hòn đá' hoặc 'một tảng đá'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hòn đá' dùng cho vật nhỏ, 'tảng đá' dùng cho vật lớn hơn.
- Some fool has thrown a rock through my window.
- Some fool has thrown a rock through my window.Ai đó đã ném một hòn đá qua cửa sổ nhà tôi.
- 4.
đá
A formation of minerals, specifically:
⚠ Học sinh hay viết 'một cái đá'; đúng phải là 'một hòn đá'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đá' có thể dùng như danh từ không đếm được khi nói về chất liệu, hoặc danh từ đếm được khi dùng với loại từ 'hòn' hoặc 'viên'.
- He threw a rock into the river.Anh ấy ném một hòn đá xuống sông.
- 5.
đá
A formation of minerals, specifically:
⚠ Học sinh hay viết 'một cái đá'; đúng phải là 'một hòn đá' hoặc 'một viên đá' khi nói về một mẩu đá nhỏ.
ℹ Khi nói về một khối đá lớn hoặc chất liệu đá nói chung, từ 'đá' không cần loại từ.
- Look at the size of that rock on her finger!
- I call all the shots, rip all the spots / Rock all the rocks, cop all the drops
- 6.
hòn đảo đá
A large hill or island having no vegetation.
⚠ Học sinh hay viết 'một đảo đá'; đúng phải là 'một hòn đảo đá' vì 'hòn' là loại từ chỉ các đảo hoặc vật thể có hình dáng tương tự.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hòn' được dùng làm loại từ cho các đảo nhỏ hoặc các khối đá lớn nhô lên khỏi mặt nước.
- The captain named it Pearl Rock after the rising sun illuminated the surface of the island.
- The captain named it Pearl Rock after the rising sun illuminated the surface of the island.Thuyền trưởng đặt tên cho hòn đảo đá ấy là Pearl Rock sau khi ánh mặt trời mọc chiếu sáng bề mặt của nó.