cliff
noun/klɪf/[kʰl̥ɪf]- 1.
- 2.
sự sụt giảm đột ngột
A point beyond which something abruptly fails or decreases in value, performance, etc.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cliff' mang nghĩa bóng này thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ hành động hoặc trạng thái giảm mạnh thay vì dùng một danh từ chỉ địa hình như trong tiếng Anh.
- The company's revenue hit a cliff after the new product was rejected by the market.Doanh thu của công ty đã phải đối mặt với sự sụt giảm đột ngột sau khi sản phẩm mới bị thị trường từ chối.