bang
noun/ˈbæŋ/[ˈbæŋ]- 1.
tiếng nổ
A sudden percussive noise.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tiếng nổ' thường được dùng để chỉ âm thanh phát ra, không cần thêm loại từ phía trước.
- When he struck it with a hammer, there was a loud bang.
- A fiendish yell then followed / Ev'ry salvo's 'bang' and 'bloop'.
- 2.
cú đập
A strike upon an object causing such a noise.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cú đập'; đúng phải là 'một cú đập' vì 'cú' đã đóng vai trò là loại từ chỉ hành động rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cú' là loại từ dùng cho các hành động tác động mạnh, vì vậy không cần thêm 'cái' phía trước.
- I heard a loud bang on the door.Tôi nghe thấy một cú đập mạnh vào cửa.
- 3.
vụ nổ
An explosion.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tiếng nổ' (âm thanh) và 'vụ nổ' (sự kiện). Trong câu này, 'vụ nổ' là danh từ chỉ sự kiện, không cần thêm loại từ.
ℹ Từ 'vụ' trong 'vụ nổ' đã đóng vai trò là danh từ chỉ đơn vị sự kiện, vì vậy không cần thêm một loại từ nào khác phía trước.
- The big bang shook the whole building.Vụ nổ lớn đã làm rung chuyển cả tòa nhà.
- 4.
tóc mái
Synonym of bangs: hair hanging over the forehead, especially a hairstyle with such hair cut straight across.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái tóc mái' hoặc 'một tóc mái'; đúng phải là 'tóc mái' (không cần loại từ vì là danh từ chỉ bộ phận cơ thể/tóc).
ℹ Trong tiếng Việt, 'tóc mái' là danh từ không đếm được, không cần dùng loại từ đi kèm.
- Tiffany has long hair and bangs.
- his hair cut in front like a young lady's bang
- 5.
dấu chấm than
The symbol !, known as an exclamation point.
⚠ Từ này khác với nghĩa 'dấu giai thừa' trong toán học ở chỗ 'dấu chấm than' dùng để chỉ ký hiệu văn bản nói chung, trong khi 'dấu giai thừa' chỉ dùng khi ký hiệu đứng sau một số.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dấu chấm than' là tên gọi chuẩn xác nhất. Từ 'bang' chỉ được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tiếng lóng của dân lập trình tại Việt Nam.
- An e-mail address with an ! is called a bang path.
- Incidentally, a useful abbreviation for "Exclamation point" is "Bang."
- 6.
giai thừa
A factorial, in mathematics, because the factorial of n is often written as n!
ℹ Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dùng trong ngữ cảnh toán học chuyên biệt, không dùng trong giao tiếp thông thường.
- Five factorial is equal to one hundred and twenty.Năm giai thừa có giá trị bằng một trăm hai mươi.