stone

noun/stəʊ̯n//stoʊ̯n/
  1. 1.

    đá

    A hard earthen substance that can form rocks; especially, such substance when regarded as a building material.

    • Toad, that vnder cold ſtone, / Dayes and Nights ha’s thirty one: / Sweltred Venom ſleeping got, / Boyle thou firſt i’th’ charmed pot.
    • The first day of the weeke, commeth Mary Magdalene earely when it was yet darke, vnto the Sepulchre, and seeth the stone taken away from the Sepulchre.
  2. 2.

    hòn đá

    A piece of such material: a block of stone, rock or a pebble.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'một đá'; đúng phải là 'một hòn đá' hoặc 'một viên đá'.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ vật thể nhỏ, cứng thường cần loại từ đi kèm như 'hòn' hoặc 'viên'.

    • A railway station which formerly stood a few miles from Sydney has recently been demolished, stone by stone, and has been re-erected as a church in the Australian Capital Territory of Canberra, about 200 miles away.
    • He threw a stone into the lake.Anh ấy ném một hòn đá xuống hồ.
  3. 3.

    đơn vị stone

    A unit of weight equal to 14 pounds (≈6.3503 kilograms), formerly used for various commodities (wool, cheese, etc.), but now principally used for personal weight. Abbreviated as st.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'stone' với 'đá' (vật liệu xây dựng). Cần nhớ 'stone' trong ngữ cảnh này là đơn vị đo, không phải là vật thể cứng.

    ℹ Đây là đơn vị đo lường truyền thống của Anh, không tồn tại trong hệ đo lường của Việt Nam, vì vậy người học nên giữ nguyên từ 'stone' và thêm chú thích đơn vị.

    • British people measure their weight in stones and pounds. I weigh eight stone five.
    • Seven pounds make a clove, 2 cloves a stone, 2 stone a tod, 6+¹⁄₂ tods a wey, 2 weys a sack, 12 sacks a last. […] It is to be observed here that a sack is 13 tods, and a tod 28 pounds, so that the sack is 364 pounds.
  4. 4.

    hạt

    The central part of some fruits, particularly drupes; consisting of the seed and a hard endocarp layer.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi là 'cục đá' (như đá xây dựng); đúng phải là 'hạt' khi nói về quả.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hạt' được dùng cho cả phần nhân bên trong và phần vỏ cứng bao quanh nó đối với các loại quả hạch.

    • Near-synonym: pip
    • a peach stone
  5. 5.

    sỏi

    A hard, stone-like deposit.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi là 'một cục đá' (như đá xây dựng); trong y học, cần dùng từ 'sỏi' để chỉ các khối cứng bệnh lý trong cơ thể.

    ℹ Trong y học, 'sỏi' được dùng làm danh từ chỉ các loại cặn cứng bệnh lý, ví dụ: sỏi mật, sỏi thận.

    • The pain of passing a larger stone is often compared to child birth.
    • He had to be hospitalized because of a kidney stone.Anh ấy phải nhập viện vì bị sỏi thận.

stone

adj/stəʊ̯n//stoʊ̯n/
  1. 1.

    bằng đá

    Constructed of stone.

    ⚠ Học sinh hay viết 'những bức tường đá' theo kiểu ghép từ, tuy nhiên dùng 'bằng đá' sẽ rõ nghĩa hơn trong ngữ cảnh xây dựng.

    ℹ Trong tiếng Việt, tính từ chỉ chất liệu thường đi kèm với giới từ 'bằng' để làm rõ cấu tạo của vật thể.

    • stone walls
    • They built stone walls around the garden.Họ xây những bức tường bằng đá xung quanh khu vườn.
  2. 2.

    giống đá

    Having the appearance of stone.

    ℹ Trong tiếng Việt, tính từ này thường đứng sau danh từ và cần thêm các từ chỉ tính chất như 'giống' hoặc 'như' để làm rõ nghĩa so sánh.

    • stone pot
    • This pot is stone.Cái chậu này có vẻ ngoài giống đá.
  3. 3.

    màu xám đá

    Of a dull light grey or beige, like that of some stones.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về màu sắc, người học thường thêm từ 'màu' vào trước để làm rõ nghĩa, ví dụ 'màu xám đá' thay vì chỉ dùng 'xám đá'.

    • She is wearing a very elegant stone-colored dress.Cô ấy mặc một chiếc váy màu xám đá rất thanh lịch.
  4. 4.

    hoàn toàn

    Used as an intensifier.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'stone' được dùng như một từ bổ trợ để nhấn mạnh tính chất tiêu cực của danh từ đi kèm. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng các trạng từ chỉ mức độ như 'hoàn toàn' hoặc 'cực kỳ' đặt trước tính từ hoặc danh từ chỉ người để đạt hiệu quả tương tự.

    • She is one stone fox.
    • Yeah, he's a stone fuck–up. But he's stand–up, too, don't forget that.
  5. 5.

    chỉ cho không nhận

    Willing to give sexual pleasure but not to receive it.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'đá' (vật chất), cần lưu ý đây là từ lóng chỉ hành vi tình dục.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên biệt trong cộng đồng LGBTQ+, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • stone butch
    • stone femme

stone

adv/stəʊ̯n//stoʊ̯n/
  1. 1.

    lạnh ngắt

    As a stone (used with following adjective).

    ⚠ Học sinh hay dịch máy móc từ 'stone' thành 'đá' như 'cái súp đá lạnh'; đúng phải dùng các từ nhấn mạnh trạng thái như 'lạnh ngắt' hoặc 'điếc đặc'.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có một từ duy nhất tương ứng với 'stone' để dùng cho mọi tính từ. Bạn cần chọn từ ghép phù hợp với tính từ đi sau, ví dụ 'lạnh ngắt' cho lạnh và 'điếc đặc' cho điếc.

    • My father is stone deaf. This soup is stone cold.
    • This soup is stone cold.Món súp này đã nguội lạnh ngắt rồi.
  2. 2.

    hoàn toàn

    Absolutely, completely (used with following adjectives).

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'stone' thành 'đá' trong cụm từ này; ví dụ sai: 'anh ấy đá mù'. Đúng phải là 'anh ấy hoàn toàn mù'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hoàn toàn' mang sắc thái trung tính, trong khi 'tịt' mang sắc thái khẩu ngữ mạnh hơn và thường đi kèm với các từ như 'điếc tịt' hoặc 'mù tịt'.

    • I went stone crazy after she left.
    • I said the medication made my vision temporarily blurry, it did not make me stone blind.

stone

verb/stəʊ̯n//stoʊ̯n/
  1. 1.

    ném đá

    To pelt with stones; especially, to kill by pelting with stones.

    ℹ Đây là một cụm động từ; trong tiếng Việt, hành động này thường được mô tả bằng cách kết hợp động từ 'ném' với danh từ 'đá'.

    • stoned to death
    • She got stoned to death after they found her.
  2. 2.

    lấy hạt

    To remove a stone from (fruit etc.).

    ⚠ Học sinh hay viết 'đá quả anh đào' vì dịch từ 'stone' sang 'đá'; đúng phải là 'lấy hạt quả anh đào'.

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường được mô tả bằng cụm động từ 'lấy hạt' thay vì một từ đơn lẻ.

    • Please stone the cherries before making the cake.Bạn hãy lấy hạt quả anh đào trước khi làm bánh.
  3. 3.

    kết hạt

    To form a stone during growth, with reference to fruit etc.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hạt' được dùng để chỉ phần cứng bên trong quả, tương đương với 'stone' trong ngữ cảnh này.

    • This apricot is starting to stone.Quả mơ này bắt đầu kết hạt rồi.
  4. 4.

    phê

    Especially of cannabis or narcotics: To intoxicate. (Usually in passive)

    ⚠ Học sinh hay dùng 'đá' như một động từ để chỉ trạng thái này; đúng phải là 'phê' (ví dụ: 'anh ấy đang phê' thay vì 'anh ấy đang đá').

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phê' là từ lóng phổ biến nhất để chỉ trạng thái này, thường dùng cho cả cần sa và các loại ma túy khác.

    • He is stoned after using narcotics.Anh ấy đang phê sau khi sử dụng chất kích thích.
  5. 5.

    ngẩn ngơ

    To do nothing, to stare blankly into space and not pay attention when relaxing or when bored.

    ℹ Từ này là tiếng lóng đặc trưng của tiếng Anh Singapore (Singlish), không có từ tương đương hoàn hảo trong tiếng Việt chuẩn, nhưng 'ngẩn ngơ' hoặc 'thẫn thờ' diễn tả được trạng thái tâm trí trống rỗng tương tự.

    • I was stoning the whole of today.
    • Resume writing class lesson 2, stoning.