pit
noun/pɪt/[pʰɪʔt]- 1.
hố, hố
A hole in the ground.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái hố' do nhầm lẫn về loại từ; đúng phải là 'một hố' vì 'hố' không cần loại từ bổ trợ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hố' là danh từ chỉ sự vật không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' phía trước.
- The meadow around the town is full of old pits.
- 27 Whoso diggeth a pit, shall fall therein: and he that rolleth a stone, it will returne vpon him.
- 2.
khu vực kỹ thuật
An area at a racetrack used for refueling and repairing the vehicles during a race.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn 'pit' với 'cái hố' (nghĩa gốc của từ này), nhưng trong ngữ cảnh đua xe, phải dùng 'khu vực kỹ thuật'.
ℹ Trong các giải đua chuyên nghiệp như F1, người Việt thường dùng trực tiếp từ tiếng Anh 'pit' hoặc 'pit stop' thay vì dịch sang tiếng Việt.
- Two drivers have already gone into the pit this early in the race.
- Two drivers have already gone into the pit this early in the race.Hai tay đua đã sớm vào khu vực kỹ thuật ngay từ đầu cuộc đua.
- 3.
dàn nhạc cố định
The section of a marching band containing mallet percussion instruments and other large percussion instruments too large to be marched, such as the tam-tam; the front ensemble. Can also refer to the area on the sidelines where these instruments are placed.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực âm nhạc diễu hành, thường được người chơi gọi bằng tên tiếng Anh là 'pit' hoặc 'front ensemble' thay vì dịch sang tiếng Việt.
- The pit is positioned at the front of the field to allow members to play the large percussion instruments easily.Dàn nhạc cố định được đặt ở phía trước sân để các thành viên dễ dàng chơi các loại nhạc cụ gõ lớn.
- 4.
mỏ
A mine.
ℹ Trong tiếng Việt, từ mỏ thường được dùng để chỉ chung cả khu vực khai thác, không chỉ riêng cái hố hay lỗ đào.
- The workers are working in the pit.Công nhân đang làm việc trong mỏ.
- 5.
hố khai quật
A hole or trench in the ground, excavated according to grid coordinates, so that the provenance of any feature observed and any specimen or artifact revealed may be established by precise measurement.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'cái hố' chung chung; trong ngữ cảnh khảo cổ học, đúng phải là 'hố khai quật'.
ℹ Từ này mang tính chuyên môn cao trong khảo cổ học, phân biệt với 'hố' thông thường (một cái lỗ trên mặt đất).
- The exact sites of Feng and Hao have yet to be verified, but seven pits containing chariots, horses and other Zhou burial objects were discovered at Fengxi, and a concentration of Western Zhou relics and tombs was found in the area of Doumen in Changan County on the east bank of the Feng River.
- Archaeologists carefully recorded the coordinates of each hố khai quật before removing the artifacts.Các nhà khảo cổ đã cẩn thận ghi lại tọa độ của từng hố khai quật trước khi lấy hiện vật lên.
- 6.
sàn giao dịch
A trading pit.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sàn giao dịch' thường được dùng để chỉ toàn bộ không gian giao dịch, không chỉ riêng khu vực hố sâu như trong nghĩa gốc của từ 'pit'.
- The brokers were shouting loudly in the trading pit.Các nhà môi giới đang hò hét ầm ĩ trên sàn giao dịch.