scar

noun/skɑɹ//skɑː(ɹ)/
  1. 1.

    vết sẹo, sẹo, thẹo

    A permanent mark on the skin, sometimes caused by the healing of a wound.

    Học sinh hay viết 'một cái sẹo'; đúng phải là 'một vết sẹo' vì 'vết' đã đóng vai trò là loại từ chỉ dấu vết trên da.

    Trong tiếng Việt, từ 'vết' thường được dùng để chỉ các dấu vết trên bề mặt, vì vậy khi nói về sẹo, ta dùng 'vết sẹo' thay vì dùng các loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • He still has a long scar on his arm from the accident last year.Anh ấy vẫn còn một vết sẹo dài trên cánh tay sau vụ tai nạn năm ngoái.
  2. 2.

    vết sẹo tâm lý

    A permanent negative effect on someone's mind, caused by a traumatic experience.

    Trong tiếng Việt, từ 'vết sẹo' thường được dùng cho da thịt, vì vậy khi nói về tinh thần, bạn cần thêm từ 'tâm lý' vào sau để làm rõ nghĩa.

    • Thus, it is wise to avoid cultivating an emotional scar, as it can play havoc with your happiness and success.
    • That accident left a deep emotional scar on her.Tai nạn đó đã để lại một vết sẹo tâm lý sâu sắc trong lòng cô ấy.
  3. 3.

    vết sẹo

    Any permanent mark resulting from damage.

    Học sinh hay viết 'cái vết sẹo' khi nói về địa hình; đúng phải là 'vết sẹo' vì 'vết' đã đóng vai trò là loại từ rồi. — Từ 'vết sẹo' cũng được dùng cho nghĩa 'vết sẹo trên da' (sense 1), nhưng trong ngữ cảnh địa lý, nó được hiểu là sự biến dạng bề mặt thay vì mô sẹo sinh học.

    Từ 'vết sẹo' được dùng phổ biến cho cả da người và các bề mặt vật lý như đất đá, nhưng khi dùng cho cảnh quan, nó mang nghĩa ẩn dụ về sự tàn phá.

    • Her age-old weapons, flood and fire, left scars on the canyon which time will never efface.
    • But freedom is not enough. You do not wipe away the scars of centuries by saying: Now you are free to go where you want, and do as you desire, and choose the leaders you please. You do not take a person who, for years, has been hobbled by chains and liberate him, bring him up to the starting line of a race and then say, “you are free to compete with all the others,” and still justly believe that you have been completely fair. Thus it is not enough just to open the gates of opportunity. All our citizens must have the ability to walk through those gates.

scar

verb/skɑɹ//skɑː(ɹ)/
  1. 1.

    làm sẹo

    To mark the skin permanently.

    Học sinh hay viết 'làm bị sẹo'; đúng phải là 'làm sẹo'.

    Trong tiếng Việt, 'làm sẹo' thường được dùng trong ngữ cảnh bị thương tích vật lý gây ra vết sẹo vĩnh viễn trên cơ thể.

    • Yet I'll not shed her blood; / Nor scar that whiter skin of hers than snow.
    • That deep cut will scar his hand forever.Vết cắt sâu đó sẽ làm sẹo trên tay anh ấy mãi mãi.
  2. 2.

    để lại sẹo

    To form a scar.

    Học sinh thường dùng sai 'bị sẹo' (chỉ trạng thái) thay vì 'để lại sẹo' (chỉ hành động tạo thành sẹo) trong ngữ cảnh này.

    Trong tiếng Việt, động từ 'để lại sẹo' thường được dùng với chủ ngữ là vết thương hoặc hành động gây tổn thương da.

    • Iron and coal were the magnets that drew railways to this land of lovely valleys and silent mountains—for such it was a century-and-a-half ago, before man blackened the valleys with the smoke of his forges, scarred the green hills with his shafts and waste-heaps, and drove the salmon from the quiet Rhondda and the murmuring Taff.
    • And black skin scars badly. Whatʼs left behind stays pink and angry, always.
  3. 3.

    để lại vết sẹo tinh thần

    To affect deeply in a traumatic manner.

    Đây là cách dùng ẩn dụ, không chỉ vết sẹo trên da thịt mà chỉ những tổn thương tâm lý không thể xóa nhòa.

    • Seeing his parents die in a car crash scarred him for life.
    • Seeing his parents die in a car crash scarred him for life.Chứng kiến cha mẹ qua đời trong vụ tai nạn xe hơi đã để lại vết sẹo tinh thần cho anh ấy suốt đời.

scar

noun/skɑɹ//skɑː(ɹ)/
  1. 1.

    vách đá

    A cliff or rock outcrop.

    Từ này trùng với nghĩa 'A bare rocky place on the side of a hill or mountain'. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'scar' nhấn mạnh vào sự trơ trọi, còn 'vách đá' là thuật ngữ chung cho cấu trúc địa hình.

    Từ 'vách đá' được dùng phổ biến trong tiếng Việt để chỉ bất kỳ bề mặt đá dựng đứng nào, trong khi 'scar' trong tiếng Anh mang sắc thái địa chất cụ thể hơn về một vách đá trơ trọi.

    • O hark, O hear! how thin and clear, / ⁠And thinner, clearer, farther going! / O sweet and far from cliff and scar / ⁠The horns of Elfland faintly blowing!
    • All round him the long scar smashed into the jungle was a bath of heat. He was clambering heavily among the creepers and broken trunks when a bird, a vision of red and yellow, flashed upwards with a witch-like cry; and this cry was echoed by another. “Hi!” it said. “Wait a minute!” The undergrowth at the side of the scar was shaken and a multitude of raindrops fell pattering.
  2. 2.

    rạn đá ngầm

    A rock in the sea breaking out from the surface of the water.

    Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ các rạn đá gây nguy hiểm cho tàu bè.

    • The ship hit a scar and sank.Con tàu đã va phải rạn đá ngầm và bị chìm.
  3. 3.

    mảng đá trọc

    A bare rocky place on the side of a hill or mountain.

    Người học hay viết 'một cái mảng đá trọc'; đúng phải là 'một mảng đá trọc' vì 'mảng' đã đóng vai trò là loại từ.

    Trong tiếng Việt, 'mảng' vừa là danh từ chỉ phần bề mặt, vừa là loại từ dùng để đếm các phần bề mặt như vậy.

    • The trail runs across a scar on the northern hillside.Con đường mòn chạy ngang qua một mảng đá trọc trên sườn đồi phía bắc.

scar

noun/skɑɹ//skɑː(ɹ)/
  1. 1.

    cá mó

    A marine food fish, the scarus or parrotfish (family Scaridae).

    Trong tiếng Việt, tên gọi 'cá mó' đã bao hàm cả nghĩa là một loại cá, nên không cần thêm từ 'loài' hay 'giống' phía trước trừ khi muốn nhấn mạnh về phân loại học.

    • Local people often catch parrotfish to make specialty dishes.Người dân địa phương thường đánh bắt cá mó để làm các món ăn đặc sản.