diamond

noun/ˈdaɪ.ə.mənd//ˈdaɪ.mənd/
  1. 1.

    kim cương

    A glimmering glass-like mineral that is an allotrope of carbon in which each atom is surrounded by four others in the form of a tetrahedron.

    • The saw is coated with diamond.
    • synthetic diamond
  2. 2.

    kim cương

    A gemstone made from this mineral.

    • The dozen loose diamonds sparkled in the light.
    • Although there are dozens of different types of gems, among the best known and most important are diamond, ruby and sapphire, emerald and other gem forms of the mineral beryl, chrysoberyl, tanzanite, tsavorite, topaz and jade.
  3. 3.

    nhẫn kim cương

    A diamond ring.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'kim cương' (viên đá) và 'nhẫn kim cương' (chiếc nhẫn). Đừng nói 'Anh ấy tặng cô ấy một kim cương' nếu ý bạn là chiếc nhẫn.

    Trong tiếng Việt, khi nói đến đồ vật có gắn đá quý, chúng ta thường gọi tên món đồ đó kèm theo tên loại đá thay vì chỉ dùng tên loại đá đó.

    • What a beautiful engagement diamond.
    • He gave her a very beautiful diamond ring.Anh ấy đã tặng cô ấy một chiếc nhẫn kim cương rất đẹp.
  4. 4.

    màu xanh nhạt

    A very pale blue color.

    Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm từ 'màu xanh nhạt' để mô tả sắc độ thay vì dùng tên một loại đá quý như trong tiếng Anh.

    • This dress is a beautiful diamond color.Chiếc váy này có màu xanh nhạt rất đẹp.
  5. 5.

    màu đen

    Sable, when blazoning by precious stones.

    Trong huy hiệu học (heraldry), các loại đá quý như diamond, ruby, sapphire được dùng làm tên gọi thay thế cho các màu sắc cơ bản (tinctures).

    • Elphingston. Pearl a Chevron Diamond between three Boars Heads Eraz'd Ruby, arm'd of the first. / Eymouth. Diamond a Lyon Rampant Pearl, on a Canton of the 2d, a Cross Ruby.
    • The Field is Ruby, on a Bend Topaz, three Martlets Diamond. The Armes of the most Noble and Puissant Lord, Edward Brabazon, Earl of Meath, and Baron of Atherdee in the Kingdom of Ireland. His Lordship's Atchievements are Quarterly of sixteen Coats. 1. Brabazon, as above. 2. Diamond, on a Chevron between three Pickaxes Pearl, as many Mullets Ruby, by the Name of Mosley. 3. Saphire, ten Bezants, 4, 3, 2, 1, by the Bisset.
  6. 6.

    hình thoi

    Something that resembles a diamond.

    Học sinh hay viết 'một cái hình thoi'; đúng phải là 'một hình thoi' vì 'hình' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'hình thoi' được dùng để chỉ hình học, không dùng để chỉ vật thể được cắt gọt theo hình dạng đó như cách dùng 'diamond' trong tiếng Anh.

    • Draw a diamond in the middle of the paper.Hãy vẽ một hình thoi vào giữa tờ giấy.
  7. 7.

    A card of the diamonds suit.

    • I have only one diamond in my hand.

diamond

adj/ˈdaɪ.ə.mənd//ˈdaɪ.mənd/
  1. 1.

    bằng kim cương

    Made of, or containing diamond, a diamond or diamonds.

    Học sinh hay viết 'bông tai kim cương' mà quên mất từ 'bằng'; dù cách nói này có thể hiểu được nhưng 'bằng kim cương' là cách diễn đạt chính xác hơn cho tính từ.

    Trong tiếng Việt, khi muốn chỉ chất liệu làm nên vật dụng, ta thường thêm từ 'bằng' trước tên chất liệu đó.

    • He gave her diamond earrings.
    • But in the diamond jubilee state coach – this one comes with both suspension and air conditioning – the queen’s hands were folded calmly in her lap.
  2. 2.

    kim cương

    Of, relating to, or being a sixtieth anniversary.

    Từ 'kim cương' cũng được dùng cho nghĩa 'làm bằng kim cương', nhưng trong ngữ cảnh kỷ niệm, nó luôn đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc sự kiện như 'kỷ niệm' hoặc 'đám cưới' để phân biệt.

    Trong tiếng Việt, từ 'kim cương' khi dùng với nghĩa này thường đi kèm với cụm từ 'lễ kỷ niệm' hoặc 'đám cưới' để làm rõ ngữ cảnh.

    • Today is their diamond wedding anniversary.
    • Today is my grandparents' diamond wedding anniversary.Hôm nay là lễ kỷ niệm kim cương của ông bà tôi.
  3. 3.

    kim cương

    Of, relating to, or being a seventy-fifth anniversary.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa lễ kỷ niệm 60 năm và 75 năm; cần nhớ lễ kỷ niệm 60 năm là đám cưới kim cương trong một số hệ thống, nhưng trong ngữ cảnh này, 75 năm mới là đám cưới kim cương. — Từ 'kim cương' cũng được dùng cho nghĩa 'làm bằng kim cương', nhưng ở đây nó đóng vai trò là tính từ chỉ mốc thời gian kỷ niệm nên không thể thay thế cho nghĩa vật chất.

    Trong tiếng Việt, từ 'kim cương' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho các sự kiện kỷ niệm quan trọng, tương tự như cách dùng 'vàng' hay 'bạc' cho các mốc thời gian khác.

    • Today is their diamond wedding anniversary.
    • Today is my grandparents' diamond wedding anniversary.Hôm nay là lễ kỷ niệm đám cưới kim cương của ông bà tôi.
  4. 4.

    tuyệt vời

    First-rate; excellent.

    Người học hay dịch nhầm từ này theo nghĩa đen là 'kim cương'. Bạn không thể nói 'anh ấy là một người kim cương' để khen ai đó tốt bụng.

    Trong tiếng Anh, 'diamond' được dùng như một tính từ lóng để khen ngợi tính cách con người, nhưng trong tiếng Việt, chúng ta dùng các tính từ chỉ phẩm chất thay vì dùng danh từ chỉ vật chất.

    • He's a diamond geezer.
    • He is a diamond geezer who is always willing to help everyone.Anh ấy là một người tuyệt vời luôn sẵn lòng giúp đỡ mọi người.

diamond

verb/ˈdaɪ.ə.mənd//ˈdaɪ.mənd/
  1. 1.

    đính kim cương

    To adorn with or as if with diamonds.

    Trong tiếng Việt, động từ 'đính' thường được dùng để chỉ việc gắn các vật trang trí nhỏ lên bề mặt của một vật khác.

    • The evening gown was diamonded with sparkling stones.Chiếc váy dạ hội được đính kim cương lấp lánh.