running

adj/ˈɹʌniŋ//ˈɹʊnɪŋ/
  1. 1.

    đang chạy

    Moving or advancing at a run.

    Học sinh hay viết 'một đứa trẻ chạy' để chỉ hành động đang diễn ra; đúng phải là 'một đứa trẻ đang chạy'.

    Trong tiếng Việt, 'đang' được thêm vào trước động từ để nhấn mạnh hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

    • I saw a child running on the playground.Tôi thấy một đứa trẻ đang chạy trên sân.
  2. 2.

    đang chạy

    Moving or advancing at a run.

    Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'đang chạy' cho các nghĩa khác của 'running' như 'đang hoạt động' (ví dụ: 'máy đang chạy' thay vì 'máy đang hoạt động').

    Trong tiếng Việt, 'đang chạy' chỉ dùng cho hành động di chuyển nhanh bằng chân hoặc các nghĩa bóng liên quan đến chuyển động vật lý.

    • I saw a dog running on the road.Tôi nhìn thấy một con chó đang chạy trên đường.
  3. 3.

    hiện hành

    Present, current.

    Từ 'hiện hành' thường được dùng trong các văn bản hành chính hoặc kinh doanh để chỉ những thứ đang có hiệu lực hoặc đang diễn ra trong kỳ hiện tại.

    • running month
    • We are checking the invoices for the running month.Chúng tôi đang kiểm tra các hóa đơn trong tháng hiện hành.
  4. 4.

    liền nét

    Flowing; easy; cursive.

    Từ 'liền nét' thường được dùng để mô tả kiểu chữ viết tay (cursive) trong tiếng Việt.

    • running handwriting
    • She has a beautiful running handwriting.Cô ấy có kiểu chữ viết liền nét rất đẹp.
  5. 5.

    liên tục

    Continuous; ongoing; keeping along step by step.

    Trong tiếng Việt, 'liên tục' dùng để mô tả tính chất của một sự việc diễn ra không nghỉ, trong khi 'running' trong tiếng Anh có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh trừu tượng hơn.

    • a running commentary, a running explanation, my running theory
    • Thus a constant running fire was kept up, and no interval allowed for the enemy to stand to their guns in safety […]
  6. 6.

    nối tiếp

    Having a continuous design or pattern.

    Trong tiếng Việt, khi nói về họa tiết hoặc kiểu xây dựng, người ta thường dùng các từ mô tả sự liên kết thay vì dịch sát nghĩa từ 'chạy' của tiếng Anh.

    • running bond; running ornament
    • This wall is built with a running bond pattern.Bức tường này được xây theo kiểu gạch nối tiếp.

running

adv/ˈɹʌniŋ//ˈɹʊnɪŋ/
  1. 1.

    liền

    Consecutively; in a row.

    Học sinh hay viết 'ba năm chạy'; đúng phải là 'ba năm liền'.

    Trong tiếng Việt, từ 'liền' thường được đặt sau danh từ chỉ thời gian để diễn tả sự liên tục.

    • Mom's strawberry jam won the blue ribbon at the Holland County Fair three years running.
    • My mom won first prize for three years running at the local fair.Mẹ tôi đã thắng giải nhất ba năm liền tại hội chợ địa phương.

running

noun/ˈɹʌniŋ//ˈɹʊnɪŋ/
  1. 1.

    việc điều hành

    The action of the verb to run.

    Từ 'việc' được dùng để biến đổi động từ 'điều hành' thành một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình.

    • His running of the business leaves something to be desired.
    • The train operating company owning group warned in early December that it was unable to publish its results for the year to July 3 2021, following an investigation into the running of Southeastern, which was stripped of its franchise in October [...].
  2. 2.

    việc chạy bộ

    The activity of running as a form of exercise, as a sport, or for any other reason.

    Học sinh hay viết 'chạy bộ là bài tập tốt' nhưng thiếu danh từ hóa; đúng phải là 'việc chạy bộ là một bài tập thể dục tốt'.

    Trong tiếng Việt, để biến một động từ thành danh từ chỉ hoạt động, ta thường thêm từ 'việc' hoặc 'sự' vào trước.

    • Running is good exercise.
    • Running is good exercise.Việc chạy bộ là một bài tập thể dục tốt.
  3. 3.

    lưu lượng

    That which runs or flows; the quantity of a liquid which flows in a certain time or during a certain operation.

    Từ 'lưu lượng' thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đo lường để chỉ tốc độ dòng chảy của chất lỏng hoặc khí.

    • the first running of a still
    • The running of water through this pipe is very steady.Lưu lượng nước chảy qua đường ống này rất ổn định.
  4. 4.

    chất dịch

    The discharge from an ulcer or other sore.

    Trong ngữ cảnh y tế, 'chất dịch' được dùng để chỉ chất lỏng tiết ra từ vết thương thay vì dùng các từ chỉ nước thông thường.

    • His leg ulcer still has some running.Vết loét ở chân của anh ấy vẫn còn chảy chất dịch.
  5. 5.

    việc chạy vặt

    The act of running errands.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa hành động chạy bộ (exercise) và việc chạy vặt (errands); đừng dùng 'chạy bộ' khi nói về việc đi mua sắm hay làm giấy tờ.

    Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm động từ 'chạy việc vặt' hơn là danh từ hóa hành động này.

    • I'm gonna go out and do my running.
    • I have to go out to do my running.Tôi phải ra ngoài để làm xong việc chạy vặt của mình.
  6. 6.

    sự thay đổi giá trị theo thang năng lượng

    The dependence of measured value, typically a coupling constant, on the energy scale at which it is probed due to higher-order interaction terms and associated renormalization issues becoming relevant; metaphorically, the "running" of the measurement from its limiting macroscopic value.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành vật lý lý thuyết, không dùng trong đời sống hàng ngày. Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ nào thay thế được cụm từ này.

    • In particle physics, the running of the coupling constant is a crucial concept.Trong vật lý hạt, sự thay đổi giá trị theo thang năng lượng của hằng số tương tác là một khái niệm quan trọng.

running

prep/ˈɹʌniŋ//ˈɹʊnɪŋ/
  1. 1.

    xấp xỉ

    Approaching; about; roughly.

    Trong tiếng Anh, 'running' ở nghĩa này thường đi kèm với các đơn vị thời gian hoặc số lượng. Trong tiếng Việt, 'xấp xỉ' hoặc 'khoảng' được dùng phổ biến hơn để diễn đạt ý nghĩa tương tự.

    • He has been waiting here for running three hours.Anh ấy đã đợi ở đây xấp xỉ ba tiếng đồng hồ rồi.