revolution

noun/ˌɹɛv.əˈluː.ʃən/
  1. 1.

    cách mạng, cách mệnh, cuộc cách mạng

    A political upheaval in a government or state characterized by great change.

    • The revolution had completely transformed the monarchy into a republic.
    • Una rivoluzione è certamente la cosa più autoritaria che ci sia: è l'atto per il quale una parte della popolazione impone la sua volontà all'altra parte per mezzo di fucili, baionette e cannoni; mezzi autoritari, se ce ne sono; e il partito vittorioso, se non vuole aver combattuto invano, deve continuare questo dominio col terrore che le sue armi inspirano ai reazionari.
  2. 2.

    cuộc cách mạng

    The popular removal and replacement of a government, especially by sudden violent action.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cuộc cách mạng' và 'sự thay đổi'; 'sự thay đổi' chỉ sự thay đổi nói chung, còn 'cuộc cách mạng' dùng cho việc thay đổi chế độ chính trị.

    Trong tiếng Việt, từ 'cuộc' được dùng làm tiền tố để chỉ một sự kiện có tính chất xã hội hoặc chính trị.

    • For a long time the dormouse and polecat had seemed to him overfeeble enemies for his restless valour, even as the granary floor seemed to afford too narrow a field. Every day he read the papers of the previous day in the servants' hall of the houses he visited, and it appeared to him that this war in America, which was hailed as the awakening of the spirit of liberty and justice in the New World, ought to produce a revolution in France.
    • The people rose up to carry out a revolution to overthrow the old government.Người dân đã đứng lên làm cuộc cách mạng để lật đổ chính quyền cũ.
  3. 3.

    vòng quay

    Rotation: the turning of an object around an axis, one complete turn of an object during rotation.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'cuộc cách mạng' (nghĩa chính trị); đúng phải là 'vòng quay' khi nói về chuyển động vật lý.

    Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thiên văn học để chỉ một chu kỳ quay hoàn chỉnh.

    • The ratio between the speeds of revolution of wheel and disc is substantially equal to the reciprocal of the ratio between the diameter of the wheel and the diameter of the mean contact circle on the disc.
    • The Earth has two motions: a daily revolution (or turning around) upon its axis, and a yearly course around the sun.
  4. 4.

    vòng quay

    In the case of celestial bodies, the traversal of one body along an orbit around another body.

    Từ 'vòng quay' cũng có thể dùng cho nghĩa 'rotation' (sự tự quay), nhưng trong ngữ cảnh thiên văn, nó thường được hiểu là quỹ đạo chuyển động quanh một vật thể khác.

    Trong ngữ cảnh thiên văn học, 'vòng quay' được dùng để chỉ quỹ đạo chuyển động của hành tinh, khác với 'sự tự quay' (rotation) quanh trục của chính nó.

    • It takes 365 days for the Earth to complete one revolution around the sun.
    • It takes 365 days for the Earth to complete one revolution around the sun.Trái Đất mất 365 ngày để hoàn thành một vòng quay quanh Mặt Trời.
  5. 5.

    cuộc cách mạng

    A sudden, vast change in a situation, a discipline, or the way of thinking and behaving.

    Từ này trùng với nghĩa 'cuộc lật đổ chính quyền', nhưng trong ngữ cảnh này nó không mang sắc thái chính trị mà chỉ sự thay đổi về phương pháp hoặc tư duy.

    Từ này thường được dùng với các danh từ chỉ lĩnh vực, ví dụ: 'cuộc cách mạng công nghệ', 'cuộc cách mạng kỹ thuật số'.

    • the AI revolution
    • Ông Kac-Mac là kinh tế học K. M. Ông ấy ngiên kứu rõ ràng tư bản chủ ngĩa, dế quốc chủ ngĩa, zai kấp tranh dấu, vân vân ở dâu mà sinh ra; lịch sử nó thế nào, hiện tượng nó thế nào, và kết quả nó sẽ ra thế nào.
  6. 6.

    chu kỳ

    A round of periodic changes, such as between the seasons of the year.

    Từ 'chu kỳ' được dùng để chỉ sự lặp lại của các hiện tượng tự nhiên hoặc quy trình, khác với 'vòng quay' thường dùng cho chuyển động cơ học.

    • The change of weather happens in a natural cycle of the seasons of the year.Sự thay đổi thời tiết diễn ra theo một chu kỳ tự nhiên của các mùa trong năm.