cowboy

noun/ˈkaʊˌbɔɪ/
  1. 1.

    cao bồi

    A man who tends free-range cattle, especially in the American West.

    • There was some laughter, and Roddle was left free to expand his ideas on the periodic visits of cowboys to the town. “Mason Rickets, he had ten big punkins a-sittin' in front of his store, an' them fellers from the Upside-down-F ranch shot 'em up […].”
  2. 2.

    người hâm mộ văn hóa cao bồi

    A man who identifies with cowboy culture, including wearing a cowboy hat and being a fan of country and western music.

    Từ 'cao bồi' trong tiếng Việt thường được mượn trực tiếp từ tiếng Anh để chỉ phong cách sống này, nhưng cần thêm các từ bổ trợ để làm rõ nghĩa trong ngữ cảnh văn hóa thay vì chỉ nghề nghiệp chăn gia súc.

    • He is a true cowboy at heart with a massive collection of hats and country music.Anh ấy là một người hâm mộ văn hóa cao bồi thực thụ với bộ sưu tập mũ và vô số bài hát đồng quê.
  3. 3.

    kẻ liều lĩnh, cao bồi

    A person who engages in reckless behavior, especially for the purpose of showing off.

    Học sinh hay viết 'một cái kẻ liều lĩnh'; đúng phải là 'kẻ liều lĩnh' vì 'kẻ' đã mang nghĩa chỉ người rồi.

    Từ này mang sắc thái phê phán, dùng để chỉ những người làm việc thiếu trách nhiệm và coi thường sự an toàn của bản thân hoặc người khác.

    • Don't let that cowboy drive, he never follows the rules.Đừng để kẻ liều lĩnh đó lái xe, anh ta chẳng bao giờ tuân thủ luật lệ cả.
  4. 4.

    thợ làm ăn gian dối

    A dishonest or incompetent independent tradesman.

    Người học thường nhầm lẫn với nghĩa 'chàng cao bồi' (người chăn gia súc), vốn là nghĩa gốc. Trong ngữ cảnh này, 'cowboy' mang nghĩa tiêu cực về đạo đức nghề nghiệp.

    Từ này được dùng phổ biến ở Anh và New Zealand để chỉ những người làm dịch vụ sửa chữa nhà cửa không đáng tin cậy.

    • Don't hire that guy, he is a cowboy who specializes in ripping off customers.Đừng thuê gã đó, hắn ta là một thợ làm ăn gian dối chuyên lừa tiền khách hàng.

cowboy

verb/ˈkaʊˌbɔɪ/
  1. 1.

    chăn gia súc

    To work as a cowboy, herding cattle.

    Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với 'cowboy' (động từ). Chúng ta thường dùng cụm từ 'chăn gia súc' để mô tả hành động này.

    • Besides cowboying he worked at a small sawmill that cut logs into "four slabs and a tie" and sold ties to the railroad.
    • Derwood Bailey cowboyed for 50 cents a day, a noon meal, and a gallon of oats for his horse.