superior
adj/suːˈpɪə.ɹi.ə//sʊˈpɪɹ.i.ɚ/- 1.
ưu việt hơn
Higher in rank, status, or quality.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ưu việt hơn' thường được dùng để chỉ chất lượng hoặc tính năng, trong khi 'cao cấp hơn' thường dùng cho thứ hạng hoặc đẳng cấp sản phẩm.
- Rebecca had always thought shorts were far superior to pants, as they didn't constantly make her legs itch.
- There were many wooden chairs for the bulk of his visitors, and two wicker armchairs with red cloth cushions for superior people. From the packing-cases had emerged some Indian clubs,[…], and all these articles[…] made a scattered and untidy decoration that Mrs. Clough assiduously dusted and greatly cherished.
- 2.
hơn
Higher in rank, status, or quality.
⚠ Học sinh hay dùng 'cao cấp hơn' để chỉ người; đúng phải là 'hơn' hoặc 'có địa vị cao hơn'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hơn' thường được dùng để so sánh vị thế giữa người với người, trong khi 'cao cấp' thường dành cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
- She always treated (her husband) as a boy, which he was, and as a fool, which he was not, thinking herself so immeasurably superior to him that she neglected opportunity after opportunity of establishing her rule.
- She always thought she was superior to her husband, so she never listened to his opinions.Cô ấy luôn nghĩ mình hơn chồng nên không bao giờ lắng nghe ý kiến của anh ấy.
- 3.
cao cấp
Higher in rank, status, or quality.
ℹ Khi nói về cấp bậc trong công việc, người Việt thường dùng 'cấp trên' thay vì dùng tính từ 'cao cấp'.
- This product is of superior quality compared to others on the market.Sản phẩm này có chất lượng cao cấp hơn hẳn các loại khác trên thị trường.
- 4.
cao cấp hơn
Higher in rank, status, or quality.
⚠ Học sinh hay viết 'cao hơn' để chỉ chất lượng; trong ngữ cảnh so sánh chất lượng, 'cao cấp hơn' hoặc 'tốt hơn' sẽ tự nhiên hơn.
ℹ Khi nói về chức vụ, 'cấp trên' thường được dùng như một danh từ, trong khi 'cao cấp hơn' dùng để so sánh tính chất.
- There is not in earth a spectacle more worthy […]than a brave man superior to his sufferings.
- This product is of a quality superior to others on the market.Sản phẩm này có chất lượng cao cấp hơn hẳn các loại khác trên thị trường.
- 5.
cao cấp
Higher in rank, status, or quality.
ℹ Khi nói về thứ bậc hoặc chức vụ trong công việc, người Việt thường dùng 'cấp trên' thay vì 'cao cấp'.
- This product is of superior quality compared to others on the market.Sản phẩm này có chất lượng cao cấp hơn hẳn các loại khác trên thị trường.
- 6.
bình thản
Courageously or serenely indifferent (as to something painful or disheartening).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'superior' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng các cụm tính từ chỉ trạng thái tâm lý thay vì dùng một từ đơn lẻ.
- Despite being heavily criticized, he remained superior to everything.Dù bị chỉ trích nặng nề, anh ấy vẫn giữ thái độ bình thản trước mọi chuyện.