major
adj/ˈmeɪ.d͡ʒə(ɹ)/[ˈmeɪ̯d͡ʒə(ɹ)]- 1.
quan trọng
Greater in dignity, rank, importance, significance, or interest.
⚠ Từ 'quan trọng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'notable or conspicuous in effect', nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào thứ bậc hoặc tầm ảnh hưởng mang tính hệ thống.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quan trọng' thường được dùng để chỉ mức độ ưu tiên hoặc tầm ảnh hưởng, không dùng để chỉ kích thước hay số lượng.
- The US supreme court has ruled unanimously that natural human genes cannot be patented, a decision that scientists and civil rights campaigners said removed a major barrier to patient care and medical innovation.
- That decision removed a major barrier to patient care.Quyết định đó đã loại bỏ một rào cản quan trọng đối với việc chăm sóc bệnh nhân.
- 2.
phần lớn
Greater in number, quantity, or extent.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phần lớn' thường được dùng như một cụm danh từ chỉ số lượng, khác với cách dùng tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ của 'major' trong tiếng Anh.
- the major part of the assembly
- The three major religions are Islam, Judaism, and Christianity.
- 3.
lớn
Notable or conspicuous in effect or scope.
⚠ Từ 'lớn' cũng có thể dùng cho các nghĩa khác của 'major' như 'greater in size', nhưng trong ngữ cảnh này nó được hiểu là sự thay đổi có quy mô đáng kể.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'lớn' thường được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Khi dùng với danh từ chỉ sự việc như 'đợt cải tạo', 'lớn' nhấn mạnh vào quy mô hoặc tầm ảnh hưởng của sự việc đó.
- The building underwent a major renovation.
- The building underwent a major renovation.Tòa nhà vừa trải qua một đợt cải tạo lớn.
- 4.
lớn
Prominent or significant in size, amount, or degree.
⚠ Từ 'lớn' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'major' như 'quan trọng' hoặc 'nghiêm trọng', nhưng trong ngữ cảnh chỉ kích thước hoặc số lượng, nó là từ tự nhiên nhất.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'lớn' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, khác với vị trí đứng trước của 'major' trong tiếng Anh.
- to earn some major cash
- a major exhibition
- 5.
nguy hiểm
Involving great risk, serious, life-threatening.
⚠ Học sinh hay dùng 'lớn' cho mọi trường hợp của 'major', ví dụ 'một ca phẫu thuật lớn'. Tuy nhiên, khi nói về bệnh tật hoặc phẫu thuật đe dọa tính mạng, dùng 'nguy hiểm' sẽ chính xác hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'nguy hiểm' thường được dùng để mô tả tính chất của một sự kiện hoặc tình trạng thay vì chỉ dùng từ 'lớn' như trong tiếng Anh.
- to suffer from a major illness
- She just underwent a major surgery.Cô ấy vừa trải qua một ca phẫu thuật nguy hiểm.
- 6.
đủ tuổi trưởng thành
Of full legal age, having attained majority.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'major' với 'quan trọng' (nghĩa khác của từ này), ví dụ viết 'đứa trẻ quan trọng' thay vì 'đứa trẻ đã đủ tuổi trưởng thành'.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ trạng thái pháp lý thay vì một tính từ đơn lẻ.
- major children
- Major children have the right to make their own life decisions.Những người con đã đủ tuổi trưởng thành có quyền tự quyết định cuộc sống của mình.