conscience

noun/ˈkɒn.ʃəns//ˈkɒn.tʃəns/
  1. 1.

    lương tâm

    The ethical or moral sense of right and wrong, chiefly as it affects a person’s own behaviour and forms their attitude to their past actions.

    • Your conscience is your highest authority.
    • 1949, Albert Einstein, as quoted by Virgil Henshaw in Albert Einstein: Philosopher Scientist, Never do anything against conscience, even if the state demands it.
  2. 2.

    lương tâm

    A personification of the moral sense of right and wrong, usually in the form of a person, a being or merely a voice that gives moral lessons and advices.

    Từ 'lương tâm' cũng được dùng cho nghĩa 'ý thức về đúng sai' (sense 1). Sự khác biệt nằm ở cách dùng: nghĩa này thường đi kèm với các động từ chỉ sự nhân hóa như 'lên tiếng', 'nhắc nhở', hoặc 'nói'.

    Trong tiếng Việt, 'lương tâm' thường được hiểu là cảm giác đạo đức bên trong, nhưng khi dùng như một nhân vật hoặc tiếng nói dẫn dắt, người Việt thường kết hợp với các từ như 'tiếng' hoặc 'tiếng nói' để làm rõ nghĩa.

    • The voice of my conscience prevented me from doing that wrong thing.Tiếng lương tâm trong đầu tôi đã ngăn cản tôi làm điều sai trái đó.
  3. 3.

    ý thức

    Consciousness; thinking; awareness, especially self-awareness.

    Trong ngữ cảnh này, từ này được dùng để chỉ trạng thái nhận thức của con người, khác hoàn toàn với nghĩa đạo đức hay lương tâm.

    • Thus conscience does make cowards of us all; And thus the native hue of resolution Is sicklied o'er with the pale cast of thought.
    • He lost consciousness after the heavy collision.Anh ấy đã mất ý thức sau cú va chạm mạnh.