jazz
noun/d͡ʒæz/- 1.
nhạc jazz
A musical art form rooted in West African cultural and musical expression and in the African American blues tradition, with diverse influences over time, commonly characterized by blue notes, syncopation, swing, call and response, polyrhythms and improvisation.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'jazz' thường được dùng kèm với từ 'nhạc' để chỉ rõ đây là một thể loại âm nhạc, tránh nhầm lẫn với các nghĩa bóng khác của từ này.
- You dare to bring your jazz songs into my house!
- Of later composers of Jewish musical plays we mention Joseph Rumshinksy (born in Wilna in 1879), who gained popularity in New York. His music is based upon folk motives and influenced by "Jazz" rhythms and melodic curves
- 2.
sự sôi động
Energy, excitement, excitability.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để mô tả không khí hoặc tính chất của một sự kiện hơn là một danh từ chỉ sự vật cụ thể.
- “You want something zippy there. Something with a bit of jazz to it!”
- He loves the risk. The danger. He loves the jazz.
- 3.
thứ này thứ nọ
The substance or makeup of a thing; unspecified thing(s).
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong khẩu ngữ để thay thế cho một danh sách các vật hoặc ý tưởng không cần liệt kê chi tiết.
- and all that jazz
- What is all this jazz lying around?
- 4.
hàng xịn
Something of excellent quality, the genuine article.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hàng xịn' hoặc 'đồ xịn' thường được dùng trong văn nói thân mật để khen ngợi chất lượng của một sự vật hoặc trải nghiệm.
- That show was the jazz!
- This risotto is simply the jazz.
- 5.
lời nói nhảm nhí
Nonsense.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'jazz' chỉ mang nghĩa này trong văn nói thân mật và thường đi kèm với các động từ như 'nói' hoặc 'nghe'.
- Stop talking jazz.
- Don't listen to him, it's all just jazz.Đừng có nghe ông ta, toàn là lời nói nhảm nhí thôi.
- 6.
tinh
Semen, jizz.
⚠ Người học không nên dùng từ 'tinh dịch' trong ngữ cảnh thân mật hoặc thô tục vì đây là thuật ngữ y khoa; hãy dùng từ 'tinh' để thay thế.
ℹ Đây là từ lóng thô tục, chỉ nên dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thiếu trang trọng.
- Suddenly, Bobby oozed his jazz into Gene's throat.
- […] making Glenn feel as though he could never stop shooting his jazz wildly up inside the man's brawny body!