generation
noun/ˌd͡ʒɛnəˈɹeɪʃən/- 1.
việc sản xuất
The act of creating something or bringing something into being; production, creation.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc sản xuất' thường được dùng cho các quy trình kỹ thuật hoặc công nghiệp. Đối với các khái niệm trừu tượng hơn, người học có thể dùng 'sự tạo ra' nhưng cần lưu ý ngữ cảnh.
- The generation of peat, when not completely under water, is confined to moist situations […]
- The generation of electricity from solar energy is becoming increasingly popular.Việc sản xuất điện từ năng lượng mặt trời đang ngày càng trở nên phổ biến.
- 2.
sự sinh sản
The act of creating a living creature or organism; procreation.
ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y khoa. Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'sinh đẻ' hoặc 'sinh sản' như một động từ thay vì danh từ trừu tượng.
- So all things else, that nourish vitall blood, / Soone as with fury thou doest them inspire, / In generation seek to quench their inward fire.
- Generation by Copulation (certainly) extendeth not to Plants.
- 3.
dòng giống
Race, family; breed.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'thế hệ' cho nghĩa này, nhưng 'thế hệ' chỉ dùng để chỉ nhóm người cùng lứa tuổi; đúng phải là 'dòng giống' khi nói về gia đình hoặc nguồn gốc.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dòng giống' thường mang sắc thái nhấn mạnh về nguồn gốc gia đình hoặc tổ tiên hơn là chỉ đơn thuần là một nhóm người.
- Thy Mothers of my generation: what's she, if I be a Dogge?
- They are proud of their noble generation.Họ tự hào về dòng giống cao quý của mình.
- 4.
thế hệ
A single step or stage in the succession of natural descent; a rank or degree in genealogy, the members of a family from the same parents, considered as a single unit.
- This is the book of the generations of Adam - Genesis 5:1
- Ye shall remain there [in Babylon] many years, and for a long season, namely, seven generations - Baruch 6:3
- 5.
thế hệ sau
Descendants, progeny; offspring.
⚠ Từ 'thế hệ' cũng được dùng cho nghĩa 'một giai đoạn trong sự kế thừa tự nhiên', nhưng khi thêm 'sau' vào sau thì nghĩa được khu biệt rõ ràng là con cháu/hậu duệ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con cháu' thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, trong khi 'thế hệ sau' mang sắc thái trang trọng hơn và có thể dùng cho cả quy mô xã hội.
- He wants to leave a good legacy for his descendants.Ông ấy muốn để lại một di sản tốt đẹp cho thế hệ sau.
- 6.
thế hệ
The average amount of time needed for children to grow up and have children of their own, generally considered to be a period of around thirty years, used as a measure of time.
⚠ Từ 'thế hệ' cũng được dùng cho nghĩa 'các thành viên trong gia đình cùng một cấp bậc', nhưng ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào khoảng thời gian thay vì thứ bậc gia đình.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thế hệ' thường được dùng để chỉ cả nhóm người cùng lứa tuổi và khoảng thời gian 30 năm này.
- Before the independence of India the books of Dr P. K. Yadav presented a fundamental challenge to the accepted ideas of race relations that, two generations later, will be true of the writings of the radical writers of the 1970s.
- Two generations later, his ideas still seem very fresh.Hai thế hệ sau, những tư tưởng của ông ấy vẫn còn rất mới mẻ.