phase
noun/feɪz/- 1.
giai đoạn
A distinguishable part of a sequence or cycle occurring over time.
- It would have been a simple enough move to warn the firm, but Max Carrados's interest lay in the phase of crime rather than in forestalling it, and on that score he had little tangible as yet […]
- 2.
diện mạo
That which is exhibited to the eye; the appearance which anything manifests, especially any one among different and varying appearances of the same object.
⚠ Từ 'hình thái' có thể trùng với nghĩa 'trạng thái' trong các ngữ cảnh khoa học, nhưng ở đây được dùng để nhấn mạnh vào khía cạnh biểu hiện ra bên ngoài thay vì cấu trúc vật lý.
ℹ Từ 'diện mạo' thường dùng để chỉ vẻ ngoài tổng thể, trong khi 'hình thái' mang sắc thái học thuật hơn, dùng để chỉ cấu trúc hoặc trạng thái biểu hiện của sự vật.
- This project is showing a completely new phase after being reorganized.Dự án này đang bộc lộ một diện mạo hoàn toàn mới sau khi được cải tổ.
- 3.
khía cạnh
Any appearance or aspect of an object of mental apprehension or view.
ℹ Từ 'khía cạnh' thường được dùng để chỉ các góc độ khác nhau của một vấn đề trừu tượng, không dùng cho các giai đoạn thời gian.
- The problem has many phases.
- The problem has many phases that need to be considered carefully.Vấn đề này có nhiều khía cạnh cần phải cân nhắc kỹ lưỡng.
- 4.
pha
A particular appearance or state in a regularly recurring cycle of changes with respect to quantity of illumination or form, or the absence, of a body's illuminated disk. Illustrated in Wikipedia's article Lunar phase.
ℹ Từ 'pha' trong tiếng Việt thường được dùng trong các ngữ cảnh thiên văn học hoặc kỹ thuật, không nên nhầm lẫn với 'giai đoạn' (thời kỳ phát triển).
- the phases of the moon
- We can observe the phases of the moon at night.Chúng ta có thể quan sát các pha của mặt trăng vào ban đêm.
- 5.
pha
Any one point or portion in a recurring series of changes, as in the changes of motion of one of the particles constituting a wave or vibration; one portion of a series of such changes, in distinction from a contrasted portion, as the portion on one side of a position of equilibrium, in contrast with that on the opposite side.
⚠ Từ 'pha' này trùng với từ 'pha' dùng cho trạng thái vật chất (rắn, lỏng, khí), nhưng khác biệt ở chỗ đây là khái niệm về sự biến đổi tuần hoàn (dao động), còn nghĩa kia là về thành phần hóa học hoặc trạng thái vật lý tĩnh.
ℹ Trong ngữ cảnh khoa học, 'pha' được dùng để chỉ vị trí của một điểm trong chu kỳ dao động. Từ này không dùng để chỉ các giai đoạn phát triển của con người hay dự án.
- Sound waves can cancel each other out if they are in opposite phase.Sóng âm có thể bị triệt tiêu nếu hai sóng ngược pha nhau.
- 6.
pha
A component in a material system that is distinguished by chemical composition and/or physical state (solid, liquid or gas) and/or crystal structure. It is delineated from an adjoining phase by an abrupt change in one or more of those conditions.
⚠ Từ 'pha' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'phase' như 'lunar phase' (pha trăng) hoặc 'wave phase' (pha sóng), nhưng trong ngữ cảnh hóa học và vật lý vật liệu, nó chỉ trạng thái đồng nhất của vật chất.
ℹ Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, từ 'pha' được dùng để chỉ trạng thái vật lý hoặc hóa học của vật chất, không dùng để chỉ giai đoạn thời gian.
- The mixture of oil and water forms two distinct phases.Hỗn hợp dầu và nước tạo thành hai pha riêng biệt.