exactly

adv/ɪɡˈzæk(t).li/
  1. 1.

    chính xác

    Without approximation; precisely.

    Trong tiếng Việt, 'chính xác' có thể đứng trước hoặc sau động từ tùy vào ngữ cảnh, nhưng thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho hành động.

    • Measure exactly so we can be sure it is right.
    • The edge is not exactly straight.
  2. 2.

    chính xác

    Precisely, used to provide emphasis.

    Từ 'chính xác' cũng được dùng cho nghĩa 'không sai lệch về con số'. Ở nghĩa nhấn mạnh này, nó thường đi kèm với 'là' để làm rõ mục đích.

    Trong tiếng Việt, 'chính xác' có thể dùng như một trạng từ nhấn mạnh, nhưng cần đặt đúng vị trí trong câu để tránh nhầm lẫn với nghĩa 'không sai lệch về con số'.

    • He did it that way exactly to prove the point.
    • His hair is a semilong dull red and pulled back in a sloppy pony at the base of his neck, and his face is riddled with small freckles and grease, but out here I can see personal hygiene isn't exactly at the top of the priority list.

exactly

intj/ɪɡˈzæk(t).li/
  1. 1.

    chính xác, đó, đúng rồi, đúng vậy

    Signifies agreement or recognition.

    Khi dùng làm từ cảm thán để đồng ý, 'chính xác' thường đứng một mình hoặc đi kèm với các từ khẳng định khác.

    • So you're saying that we have only three days left? — Yes, exactly!
    • — So you're saying that we have only three days left? — Yes, exactly!— Vậy là chúng ta chỉ còn đúng ba ngày thôi sao? — Chính xác!