glad
adj/ɡlæd//ɡlad/- 1.
- 2.
tươi vui
Having a bright or cheerful appearance; expressing or exciting joy; producing gladness.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'glad' với nghĩa mô tả vẻ ngoài tươi vui ít khi được dùng làm tính từ đứng sau động từ to-be như tiếng Anh cổ; người Việt thường dùng các từ như 'vui tươi' hoặc 'hân hoan' để miêu tả không khí hoặc vẻ mặt.
- Her conversation / More glad to me than to a miser money is.
- Glad Eevening & glad morn crownd the fourth day.