glad

adj/ɡlæd//ɡlad/
  1. 1.

    vui, vui lòng, vui mừng

    Pleased; happy; gratified.

    • I'm glad the rain has finally stopped.
    • I'm always glad to be of service.
  2. 2.

    tươi vui

    Having a bright or cheerful appearance; expressing or exciting joy; producing gladness.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'glad' với nghĩa mô tả vẻ ngoài tươi vui ít khi được dùng làm tính từ đứng sau động từ to-be như tiếng Anh cổ; người Việt thường dùng các từ như 'vui tươi' hoặc 'hân hoan' để miêu tả không khí hoặc vẻ mặt.

    • Her conversation / More glad to me than to a miser money is.
    • Glad Eevening & glad morn crownd the fourth day.

glad

verb/ɡlæd//ɡlad/
  1. 1.

    làm vui lòng

    To make glad.

    ℹ Từ này hiện nay rất ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc các văn bản cổ.

    • that which gladded all the warrior train
    • Each drinks the juice that glads the heart of man.

glad

noun/ɡlæd//ɡlad/
  1. 1.

    hoa lay ơn

    A gladiolus (plant).

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'hoa lay ơn' là một loại hoa dại; thực tế đây là tên gọi thông dụng của loài hoa này trong tiếng Việt.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hoa lay ơn' đã bao gồm cả từ 'hoa', nên không cần thêm loại từ phía trước.

    • Glads are widely grown as cut flowers both in the United States and abroad.
    • My mother really likes arranging gladioli for the Tet holiday.Mẹ tôi rất thích cắm hoa lay ơn vào dịp Tết.