neighborhood

noun/ˈneɪbə.hʊd//ˈneɪbɚˌhʊd/
  1. 1.

    khu dân cư

    The residential area near one's home.

    Học sinh hay viết 'một cái khu dân cư'; đúng phải là 'một khu dân cư' vì 'khu' đã đóng vai trò loại từ.

    Trong tiếng Việt, từ 'hàng xóm' thường được dùng để chỉ những người sống cạnh nhà, nhưng đôi khi cũng được dùng để chỉ khu vực xung quanh nơi mình ở.

    • He lives in my neighborhood.
    • I know the shadiest breeziest spots, hidden tables surrounded by trees that have lived longer than the neighborhoods around them. […] I simply remembered a great little park in a neighborhood where I used to teach at the elementary school up the road.
  2. 2.

    cư dân

    The inhabitants of a residential area.

    Học sinh hay viết 'cả khu phố hoảng sợ' khi muốn nói về con người, nhưng 'khu phố' chỉ địa điểm; đúng phải là 'cư dân trong khu phố hoảng sợ'.

    Trong tiếng Việt, 'neighborhood' khi chỉ người thường được chuyển thành 'cư dân' hoặc 'người dân trong khu vực' để tránh nhầm lẫn với địa điểm vật lý.

    • The fire alarmed the neighborhood.
    • The fire alarmed the neighborhood.Vụ hỏa hoạn đã làm cho cư dân trong khu vực hoảng sợ.
  3. 3.

    khu vực

    A formal or informal division of a municipality or region.

    Học sinh hay dùng 'hàng xóm' để chỉ đơn vị hành chính; đúng phải là 'khu vực' hoặc 'quận'.

    Trong tiếng Việt, 'hàng xóm' chỉ những người sống gần nhau, không dùng để chỉ đơn vị phân chia hành chính của thành phố.

    • We have just moved to a pleasant neighborhood.
    • This city is divided into many different neighborhoods for administration.Thành phố này được chia thành nhiều khu vực khác nhau để quản lý.
  4. 4.

    khoảng

    An approximate amount.

    Học sinh hay dịch nhầm 'in the neighborhood of' thành 'trong khu phố của' khi nói về số lượng; đúng phải là 'khoảng' hoặc 'xấp xỉ'.

    Trong tiếng Việt, từ 'khoảng' được dùng phổ biến để chỉ một con số ước chừng, không cần dùng danh từ chỉ địa điểm như trong tiếng Anh.

    • He must be making in the neighborhood of $200,000 per year.
    • He must be making in the neighborhood of $200,000 per year.Anh ấy kiếm được khoảng 200.000 đô la một năm.
  5. 5.

    sự gần kề

    The quality of physical proximity.

    Khác với 'sự gần gũi' thường chỉ mối quan hệ tình cảm, 'sự gần kề' nhấn mạnh vào khoảng cách vật lý giữa hai địa điểm.

    • The slums and the palace were in awful neighborhood.
    • The neighborhood between their houses makes traveling easy.Sự gần kề giữa các ngôi nhà của họ giúp việc đi lại trở nên dễ dàng.
  6. 6.

    tình hàng xóm

    The quality of being a neighbor, of living nearby, next to each other; proximity.

    Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh tình cảm và sự gắn kết giữa những người láng giềng, thay vì chỉ đơn thuần là khoảng cách địa lý.

    • Our neighborhood was our only reason to exchange hollow greetings.
    • 1595, George Peele, The Old Wives’ Tale, The Malone Society Reprints, 1908, lines 243-245, […] if you do any thing for charity, helpe me; if for neighborhood or brotherhood, helpe me […]