stubborn

adj/ˈstʌbɚn//ˈstʌbən/
  1. 1.

    bảo thủ, bướng bỉnh, , lì lợm, ngoan cố

    Refusing to move or to change one's opinion; obstinate; firmly resisting; persistent in doing something.

    • People are pretty stubborn about their political beliefs, so why bother arguing?
    • Blood can make a very stubborn stain on fabrics if not washed properly.
  2. 2.

    cứng

    Physically stiff and inflexible; not easily melted or worked.

    Người học hay dùng 'cứng đầu' cho đồ vật, ví dụ 'Cái chốt cửa này cứng đầu quá'. 'Cứng đầu' chỉ dùng cho người hoặc tính cách, với đồ vật phải dùng 'cứng' hoặc 'bị kẹt'.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'cứng' thường được dùng kèm với các phó từ chỉ mức độ như 'quá' hoặc 'lắm' để diễn tả sự khó khăn khi thao tác với đồ vật.

    • Under his hand a stubborn latch sprung noisily […]
    • This latch is so stubborn that I cannot open it.Cái chốt cửa này cứng quá, tôi không mở nổi.

stubborn

noun/ˈstʌbɚn//ˈstʌbən/
  1. 1.

    sự bướng bỉnh

    Stubbornness.

    Trong tiếng Việt, 'sự bướng bỉnh' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • But I have to say that one thing you inherited from your mother is a whole lot of stubborn.
    • That takes a lot of stubborn for a seventy-something man.