fence
noun/fɛns/[fɛns]- 1.
hàng rào
A thin artificial barrier that separates two pieces of land or forms a perimeter enclosing the lands of a house, building, etc.
- There was a weak place in the fence separating the two inclosures
- From the ground, Colombo’s port does not look like much. Those entering it are greeted by wire fences, walls dating back to colonial times and security posts. For mariners leaving the port after lonely nights on the high seas, the delights of the B52 Night Club and Stallion Pub lie a stumble away.
- 2.
điểm tiêu thụ hàng gian
The place whence such a middleman operates.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa người môi giới và nơi môi giới; đừng dùng 'kẻ tiêu thụ đồ gian' (chỉ người) để chỉ địa điểm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hàng gian' thường được dùng để chỉ chung các loại hàng hóa bất hợp pháp hoặc hàng ăn cắp.
- The police raided a fence operating under the guise of a pawn shop.Cảnh sát đã đột kích vào một điểm tiêu thụ hàng gian núp bóng dưới danh nghĩa tiệm cầm đồ.
- 3.
khả năng tranh luận
Skill in oral debate.
ℹ Trong tiếng Anh, 'fence' với nghĩa này thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc ẩn dụ, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày như 'debate skill'.
- He is famous for his sharp fence.Anh ấy nổi tiếng vì có khả năng tranh luận rất sắc bén.
- 4.
thuật đấu kiếm
The art or practice of fencing.
ℹ Đây là một thuật ngữ mang tính cổ xưa, hiện nay người Việt thường dùng cụm từ 'môn đấu kiếm' hoặc 'bộ môn đấu kiếm' để chỉ môn thể thao này trong ngữ cảnh hiện đại.
- I bruised my shin th' other day with playing at sword and dagger with a master of fence
- He spent his whole life studying the art of fencing.Ông ấy đã dành cả đời để nghiên cứu thuật đấu kiếm cổ điển.
- 5.
thanh chắn
A guard or guide on machinery.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'hàng rào' (dùng cho đất đai); đúng phải là 'thanh chắn' khi nói về máy móc.
ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cơ khí, không dùng cho các loại hàng rào bao quanh nhà cửa.
- The worker adjusted the fence to cut the wood more accurately.Người thợ điều chỉnh thanh chắn để cắt gỗ thẳng hơn.