wall

noun/wɔːl//woːl/
  1. 1.

    lũy, tường

    A rampart of earth, stones etc. built up for defensive purposes.

    Từ 'lũy' thường được dùng để chỉ các cấu trúc phòng thủ bằng đất hoặc vật liệu tự nhiên, khác với 'thành' hay 'tường thành' vốn là các công trình xây dựng kiên cố bao quanh thành phố.

    • The army defended the wall firmly against the enemy's attack.Quân đội đã kiên cường bảo vệ lũy trước cuộc tấn công của kẻ thù.
  2. 2.

    thành

    A structure built for defense surrounding a city, castle etc.

    Học sinh hay dùng 'tường' cho cả tường nhà và tường thành; đúng phải là 'thành' khi nói về công trình phòng thủ bao quanh thành phố.

    Từ 'thành' thường dùng để chỉ các công trình phòng thủ quy mô lớn, trong khi 'tường' chỉ dùng cho các vách ngăn trong nhà hoặc tường bao quanh khuôn viên nhà ở.

    • The town wall was surrounded by a moat.
    • From the ground, Colombo’s port does not look like much. Those entering it are greeted by wire fences, walls dating back to colonial times and security posts. For mariners leaving the port after lonely nights on the high seas, the delights of the B52 Night Club and Stallion Pub lie a stumble away.
  3. 3.

    bức tường, tường

    Each of the substantial structures acting either as the exterior of or divisions within a structure.

    Học sinh hay viết 'một cái tường'; đúng phải là 'một bức tường' vì 'tường' là danh từ chỉ cấu trúc xây dựng cần loại từ 'bức'.

    Trong tiếng Việt, 'bức tường' là từ thông dụng nhất để chỉ các vách ngăn trong nhà hoặc tường bao bên ngoài.

    • We're adding another wall in this room during the remodeling.  The wind blew against the walls of the tent.
    • […] St. Bede's at this period of its history was perhaps the poorest and most miserable parish in the East End of London. Close-packed, crushed by the buttressed height of the railway viaduct, rendered airless by huge walls of factories, it at once banished lively interest from a stranger's mind and left only a dull oppression of the spirit.
  4. 4.

    bế tắc

    A point of desperation.

    Học sinh hay dịch nhầm là 'bức tường' (nghĩa đen của wall); đúng phải là 'bế tắc' khi nói về tình huống khó khăn.

    Trong tiếng Việt, 'bế tắc' thường đi kèm với các động từ như 'rơi vào' hoặc 'gặp'.

    • Our project has hit a wall.Dự án của chúng tôi đã rơi vào bế tắc.
  5. 5.

    phá sản

    A point of defeat or extinction.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'go to the wall' thường được dịch trực tiếp bằng động từ 'phá sản' thay vì dùng một danh từ chỉ bức tường.

    • They want Abramovich out for obvious reasons, including the optics, and they do not want to send Chelsea to the wall as they consider the club to be of cultural significance to the country.
    • If they do not get more funding, the company will go to the wall.Nếu không có thêm vốn, công ty sẽ phá sản.
  6. 6.

    hàng

    An impediment to free movement.

    Học sinh hay dịch máy móc 'a wall of police' thành 'một bức tường cảnh sát'; đúng phải dùng 'một hàng cảnh sát' hoặc 'một lớp cảnh sát'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về người xếp hàng ngăn cản, ta dùng 'hàng' hoặc 'lớp' thay vì dùng từ chỉ vật thể cứng như 'tường'.

    • A wall of police officers met the protesters before they reached the capitol steps.
    • A wall of police officers met the protesters before they reached the capitol steps.Một hàng cảnh sát đã chặn người biểu tình trước khi họ đến được bậc thềm tòa nhà quốc hội.

wall

verb/wɔːl//woːl/
  1. 1.

    xây tường bao quanh

    To enclose with, or as if with, a wall or walls.

    Trong tiếng Việt, động từ này thường đi kèm với các từ chỉ vị trí hoặc mục đích như 'bao quanh' hoặc 'ngăn' để làm rõ nghĩa hành động.

    • He walled the study with books.
    • They walled the garden to keep strangers out.Họ đã xây tường bao quanh khu vườn để ngăn người lạ vào.
  2. 2.

    hack xuyên tường

    To use a wallhack.

    Đây là thuật ngữ chuyên dùng trong cộng đồng game thủ, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • That player got banned for walling.Người chơi đó bị khóa tài khoản vì hack xuyên tường.
  3. 3.

    bắn xuyên tường

    To wallbang.

    Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong các trò chơi bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS).

    • I walled her. She's low [health].
    • I just wallbanged her, she's low health.Tôi vừa bắn xuyên tường cô ta, máu cô ta còn rất ít.

wall

verb/wɔːl//woːl/
  1. 1.

    sôi

    To boil.

    Từ 'sôi' được dùng cho cả chất lỏng đang nóng lên và nghĩa bóng như 'sôi nổi' (exciting/lively), nhưng ở đây chỉ dùng cho nghĩa vật lý.

    • The water in the pot has started to boil.Nước trong nồi đã bắt đầu sôi rồi.
  2. 2.

    trào

    To well, as water; spring.

    Từ 'trào' thường dùng cho chất lỏng chảy ra từ một nguồn hoặc một vật chứa, trong khi 'phun' nhấn mạnh vào lực đẩy mạnh hơn.

    • Water welled out from the crack in the wall.Nước trào ra từ khe nứt trên tường.

wall

noun/wɔːl//woːl/
  1. 1.

    mạch nước

    A spring of water.

    Từ 'wall' với nghĩa này là từ địa phương, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt, 'mạch nước' dùng để chỉ nguồn nước ngầm chảy ra tự nhiên.

    • The villagers often go to get water from the wall near the foot of the mountain.Người dân trong làng thường đến lấy nước ở mạch nước gần chân núi.

wall

noun/wɔːl//woːl/
  1. 1.

    nút thắt đầu dây

    A kind of knot often used at the end of a rope; a wall knot or wale.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải hoặc kỹ thuật thắt dây, không phải là 'bức tường' (wall) thông thường.

    • He tied a wall knot so the rope wouldn't slip through the hole.Anh ấy đã buộc một nút thắt đầu dây để sợi dây không bị tuột khỏi lỗ.

wall

verb/wɔːl//woːl/
  1. 1.

    thắt nút đầu dây

    To make a wall knot on the end of (a rope).

    Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào tương ứng hoàn toàn với 'to wall' trong ngữ cảnh hàng hải, vì vậy chúng ta dùng cụm từ mô tả hành động.

    • You should wall the end of the rope so it doesn't slip through the pulley.Bạn nên thắt nút đầu dây để nó không bị tuột khỏi ròng rọc.