liver

noun/ˈlɪvə//ˈlɪvɚ/
  1. 1.

    gan

    A large organ in the body that stores and metabolizes nutrients, destroys toxins and produces bile. It is responsible for thousands of biochemical reactions.

    • Steve Jobs is a famous liver transplant recipient.
  2. 2.

    gan

    This organ, as taken from animals used as food.

    Từ 'gan' cũng được dùng cho nghĩa giải phẫu học của cơ quan này. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về thực phẩm, từ này thường đi kèm với các từ chỉ loại động vật (gan gà, gan lợn) hoặc các món ăn (pate gan).

    Trong ẩm thực, 'gan' được coi là danh từ không đếm được khi nói về thực phẩm nói chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi chỉ các miếng gan hoặc gan của từng cá thể động vật.

    • I'd like some goose liver pate.
    • You could fry up some chicken livers for a tasty treat. — Nah, I don't like chicken liver.
  3. 3.

    màu nâu đỏ

    A dark brown colour, tinted with red and gray, like the colour of liver.

    Trong tiếng Việt, màu sắc thường được mô tả bằng cách kết hợp các màu cơ bản. 'Màu nâu đỏ' là cách diễn đạt tự nhiên nhất để chỉ tông màu này thay vì dịch sát nghĩa đen từ 'gan'.

    • She chose a coat in a liver colour for this winter.Cô ấy đã chọn một chiếc áo khoác có màu nâu đỏ cho mùa đông này.
  4. 4.

    gan

    Any of various chemical compounds—particularly sulfides—thought to resemble livers in color.

    Từ 'gan' cũng được dùng cho các nghĩa chỉ cơ quan nội tạng và thực phẩm, nhưng trong ngữ cảnh hóa học cổ điển, nó chỉ được dùng trong các cụm từ cố định như 'gan antimon' (liver of antimony).

    Đây là một thuật ngữ hóa học cổ, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ khoa học hiện đại.

    • He gave his horse some liver of antimony.
    • He gave his horse some liver of antimony.Ông ấy đã cho con ngựa uống một ít gan antimon.

liver

adj/ˈlɪvə//ˈlɪvɚ/
  1. 1.

    màu gan

    Of the colour of liver (dark brown, tinted with red and gray).

    Trong tiếng Việt, màu sắc thường được mô tả bằng cách thêm từ 'màu' trước tên vật thể có màu đó, ví dụ 'màu gan' (giống màu của gan động vật).

    • His friend Rothwell, who had the use of the best Laveracks for breeding purposes, wrote him that one of his puppies was liver and white.
    • This hunting dog has a liver and white coat.Chú chó săn này có bộ lông màu gan và trắng.

liver

noun/ˈlɪvə(ɹ)/
  1. 1.

    người sống

    Someone who lives (usually in a specified way).

    Người học thường nhầm lẫn khi thêm loại từ 'cái' vào trước cụm từ này; không được viết 'cái người sống', chỉ được viết 'người sống'.

    Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn chương thay vì trong giao tiếp hàng ngày.

    • When as the wandring Scots and Picthts King Marius had subdude, He gave the Liuers dwellings.
    • Thou king of heaven, which […] Dost see the secret of each livers heart.
  2. 2.

    người cư trú

    Someone who lives (usually in a specified way).

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'liver' (người sống) và 'gan' (bộ phận cơ thể). Không nên dịch 'liver' là 'cái gan' trong ngữ cảnh này.

    Từ 'liver' trong nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ dùng kèm với tính từ, ví dụ: 'a clean liver' (người sống lành mạnh).

    • They must instantly have been detected by the present Livers that were upon the place.
    • One, John Powle, a Liver on Sasquehanna River.