liver
noun/ˈlɪvə//ˈlɪvɚ/- 1.
- 2.
gan
This organ, as taken from animals used as food.
⚠ Từ 'gan' cũng được dùng cho nghĩa giải phẫu học của cơ quan này. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về thực phẩm, từ này thường đi kèm với các từ chỉ loại động vật (gan gà, gan lợn) hoặc các món ăn (pate gan).
ℹ Trong ẩm thực, 'gan' được coi là danh từ không đếm được khi nói về thực phẩm nói chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi chỉ các miếng gan hoặc gan của từng cá thể động vật.
- I'd like some goose liver pate.
- You could fry up some chicken livers for a tasty treat. — Nah, I don't like chicken liver.
- 3.
màu nâu đỏ
A dark brown colour, tinted with red and gray, like the colour of liver.
ℹ Trong tiếng Việt, màu sắc thường được mô tả bằng cách kết hợp các màu cơ bản. 'Màu nâu đỏ' là cách diễn đạt tự nhiên nhất để chỉ tông màu này thay vì dịch sát nghĩa đen từ 'gan'.
- She chose a coat in a liver colour for this winter.Cô ấy đã chọn một chiếc áo khoác có màu nâu đỏ cho mùa đông này.
- 4.
gan
Any of various chemical compounds—particularly sulfides—thought to resemble livers in color.
⚠ Từ 'gan' cũng được dùng cho các nghĩa chỉ cơ quan nội tạng và thực phẩm, nhưng trong ngữ cảnh hóa học cổ điển, nó chỉ được dùng trong các cụm từ cố định như 'gan antimon' (liver of antimony).
ℹ Đây là một thuật ngữ hóa học cổ, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ khoa học hiện đại.
- He gave his horse some liver of antimony.
- He gave his horse some liver of antimony.Ông ấy đã cho con ngựa uống một ít gan antimon.