unbelievable
adj/ˌʌnbɪˈliːvəbl̩//bi-/- 1.
không đáng tin
Not to be believed.
⚠ Học sinh hay dùng 'không thể tin được' cho mọi trường hợp, nhưng 'không thể tin được' thường mang nghĩa ngạc nhiên/thán phục. Khi nói về sự thiếu trung thực, hãy dùng 'không đáng tin'.
ℹ Trong tiếng Việt, các tính từ chỉ sự tin cậy thường kết hợp với 'đáng' (đáng tin) hoặc 'không đáng' (không đáng tin).
- ‘Come on, girls,’ said Steve, ‘be honest, we won.’ / ‘Yeah,’ said Raymond, ‘we let you off because you’re girls.’ / ‘You’re unbelievable,’ said Liz. / ‘Well, if we’re unbelievable,’ said Steve, ‘then you’re unbelievabler.’
- His promises are completely unbelievable.Những lời hứa của anh ta hoàn toàn không đáng tin.
- 2.
không thể tin được
Amazing, astonishing; so surprising that one is almost, or figuratively, unable to believe.
⚠ Người học đôi khi dịch sát nghĩa là 'không thể tin' (không có 'được'), nhưng trong tiếng Việt, cụm từ diễn tả sự ngạc nhiên này bắt buộc phải có 'được' ở cuối.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một tính từ để nhấn mạnh sự kinh ngạc, tương tự như cách dùng 'amazing' trong tiếng Anh.
- The most unbelievable thing happened to me today!
- This restaurant makes unbelievable pizza!
- 3.
khó tin
Implausible or improbable.
⚠ Từ 'khó tin' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đáng kinh ngạc', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự thiếu logic hoặc tính không thuyết phục của sự việc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khó tin' thường được dùng sau các động từ chỉ cảm giác như 'nghe', 'cảm thấy' hoặc 'có vẻ' để diễn đạt sự nghi ngờ.
- His excuse seems rather unbelievable.
- His excuse seems rather unbelievable.Cái cớ của anh ấy nghe khá khó tin.