incredible
adj/ɪŋˈkɹɛdɪbəl//ɪŋˈkɹɛdəbəl/- 1.
khó tin
Too implausible to be credible; beyond belief.
- The extinction of a species once so numerous seemed incredible.
- I get lost in what is credible and not credible. This whole thing gets so incredible when you consider wiping out whole nations, it is difficult to establish credibility.
- 2.
tuyệt vời
Amazing; astonishing; awe-inspiring.
⚠ Từ 'tuyệt vời' cũng có thể dùng cho nghĩa 'wonderful', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự kinh ngạc trước kỹ năng hoặc công nghệ thay vì chỉ là cảm giác hài lòng chung chung.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tuyệt vời' thường được dùng để khen ngợi chất lượng hoặc trải nghiệm, trong khi 'đáng kinh ngạc' nhấn mạnh vào sự ngạc nhiên trước quy mô hoặc mức độ của sự việc.
- He was so wrapped up in watching the incredible special effects that he couldn't keep track of the story.
- The movie had incredible special effects that kept me glued to the screen.Bộ phim có những kỹ xảo tuyệt vời khiến tôi không thể rời mắt.
- 3.
tuyệt vời
Marvellous; profoundly affecting; wonderful; excellent.
⚠ Từ 'tuyệt vời' cũng có thể dùng cho nghĩa 'amazing/astonishing', nhưng ở đây nó được dùng với sắc thái khen ngợi chất lượng thay vì sự ngạc nhiên.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tuyệt vời' là một tính từ chỉ mức độ cao, thường được dùng để khen ngợi trải nghiệm hoặc sự vật thay vì dùng để chỉ sự khó tin.
- I had such an incredible slice of pizza last night that I simply can't think about anything else.
- I had such an incredible slice of pizza last night that I simply can't think about anything else.Tối qua tôi đã ăn một miếng pizza tuyệt vời đến mức tôi không thể nghĩ về bất cứ thứ gì khác.