barrel

noun/ˈbæɹ(ə)l/[ˈbæɹəɫ]
  1. 1.

    thùng, thùng rượu, thùng tonneau, thùng tròn

    A round (cylindrical) vessel, such as a cask, of greater length than breadth, and bulging in the middle, made of staves bound with hoops, and having flat ends (heads). The word is sometimes applied to a similar cylindrical container made of metal, usually called a drum.

    ⚠ Học sinh đôi khi dùng từ 'thùng' cho mọi loại vật chứa, nhưng cần lưu ý 'thùng' thường chỉ vật có hình trụ hoặc hình hộp lớn; với các loại túi hoặc vật nhỏ hơn, nên dùng từ khác. — Từ 'thùng' cũng được dùng cho nghĩa 'số lượng chứa trong thùng' (barrel as a unit of measure), nhưng trong ngữ cảnh đo lường, nó thường đi kèm với đơn vị cụ thể như 'thùng dầu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thùng' là từ phổ biến nhất cho cả thùng gỗ truyền thống và thùng phuy kim loại hiện đại.

    • Near-synonym: cask
    • a cracker barrel
  2. 2.

    thùng

    A round (cylindrical) vessel, such as a cask, of greater length than breadth, and bulging in the middle, made of staves bound with hoops, and having flat ends (heads). The word is sometimes applied to a similar cylindrical container made of metal, usually called a drum.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thùng' và 'bình'. 'Bình' thường dùng cho vật chứa nhỏ hơn hoặc có cổ hẹp, còn 'thùng' dùng cho vật chứa lớn, hình trụ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thùng' là từ phổ biến nhất cho các vật chứa hình trụ lớn, bất kể làm bằng gỗ hay kim loại.

    • Barrels came in firkins, nine gallons; kilderkins, eighteen gallons; halves, twenty-seven gallons; barrels, thirty-six gallons and hogsheads, fifty-four.
    • They stored the wine in a large oak barrel.Họ cất rượu vang trong một cái thùng gỗ sồi lớn.
  3. 3.

    thùng

    The quantity which constitutes a full barrel: the volume or weight this represents varies by local law and custom.

    ⚠ Từ 'thùng' cũng được dùng cho nghĩa 'vật chứa hình trụ' (cái thùng), nhưng trong ngữ cảnh đo lường, nó đóng vai trò là đơn vị định lượng không cần loại từ đi kèm.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thùng' vừa chỉ vật chứa (cái thùng), vừa chỉ đơn vị đo lường (một thùng dầu). Khi dùng làm đơn vị, không cần thêm loại từ.

    • Again, by 28 Hen. VIII, cap. 14, it is re-enacted that the tun of wine should contain 252 gallons, a butt of Malmsey 126 gallons, a pipe 126 gallons, a tercian or puncheon 84 gallons, a hogshead 63 gallons, a tierce 41 gallons, a barrel 31.5 gallons, a rundlet 18.5 gallons.
    • 23 Hen. VIII, cap. 4... The barrel of beer is to hold 36 gallons, the kilderkin 18 gallons the firkin 9. But the barrel, kilderkin, and firkin of ale are to contain 32, 16, and 8 gallons.
  4. 4.

    thùng cót

    A solid drum, or a hollow cylinder or case

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành cơ khí dùng cho các bộ phận chứa lò xo, không nên nhầm lẫn với các loại thùng chứa chất lỏng thông thường.

    • the barrel of a windlass; the barrel of a watch, within which the spring is coiled.
    • The watch spring is coiled within the barrel.Lò xo của chiếc đồng hồ này được cuộn chặt bên trong thùng cót.
  5. 5.

    nòng súng, nòng

    A metallic tube, as of a gun, from which a projectile is discharged.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nòng súng' đã bao gồm ý nghĩa là bộ phận của súng, nên không cần thêm từ 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.

    • You're shooting stars from the barrel of your eyes
    • He carefully wiped the barrel of the gun before putting it back in the case.Anh ấy cẩn thận lau sạch nòng súng trước khi cất vào hộp.
  6. 6.

    họng gió

    A venturi (in carburetion).

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật ô tô, không nên nhầm lẫn với các nghĩa thông thường chỉ thùng chứa hay nòng súng.

    • This carburetor has two barrels to increase engine performance.Bộ chế hòa khí này có hai họng gió để tăng hiệu suất động cơ.

barrel

verb/ˈbæɹ(ə)l/[ˈbæɹəɫ]
  1. 1.

    đóng thùng

    To put or to pack in a barrel or barrels.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đóng thùng' thường được dùng như một cụm động từ chỉ hành động đặt vật phẩm vào thùng chứa, không nhất thiết phải là thùng gỗ như nghĩa gốc của từ 'barrel' trong tiếng Anh.

    • They are barreling these apples for export.Họ đang đóng thùng những quả táo này để xuất khẩu.
  2. 2.

    lao nhanh

    To move quickly or in an uncontrolled manner.

    ℹ Cụm từ 'lao nhanh' mang nghĩa trung tính, trong khi 'phóng bạt mạng' nhấn mạnh sự liều lĩnh và thiếu kiểm soát.

    • He came barrelling around the corner and I almost hit him.
    • Snow shattered and spilled down the slope. Within seconds, the avalanche was the size of more than a thousand cars barreling down the mountain and weighed millions of pounds.
  3. 3.

    bị méo thùng

    To assume the shape of a barrel; specifically, of the image on a computer display, television, etc., to exhibit barrel distortion, where the sides bulge outwards.

    ℹ Đây là thuật ngữ kỹ thuật dùng trong nhiếp ảnh và hiển thị hình ảnh để mô tả lỗi quang học khiến các đường thẳng bị cong ra ngoài.

    • The image on this screen tends to barrel due to lens distortion.Hình ảnh trên màn hình này bị méo thùng do lỗi ống kính.
  4. 4.

    cược liên tục

    To bet consecutively on multiple streets.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong trò chơi poker, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • He decided to barrel even though he didn't have a strong hand.Anh ấy quyết định cược liên tục dù bài trên tay không mạnh.