drum
noun/ˈdɹʌm//ˈdɹʊm/- 1.
trống, trống
A percussive musical instrument spanned with a thin covering on at least one end for striking, forming an acoustic chamber; a membranophone.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái trống trống'; đúng phải là 'một cái trống'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trống' đã bao hàm nghĩa là nhạc cụ, không cần thêm từ loại nhạc cụ đi kèm.
- He's playing the piano and she's playing the drums!
- In the Province of Xenſi, near the City Vucung, is a Hill called Taipe, which if a Drum be beaten upon it, preſently followeth Thunder, Lightning, and ſtormy weather, inſomuch that the Magiſtrates have forbidden all perſons upon pain of death to beat any Drum there.
- 2.
trống
Any similar hollow, cylindrical object.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'cái trống' dùng cho nhạc cụ; trong kỹ thuật, dù gọi là 'cái trống' nhưng ngữ cảnh máy móc sẽ làm rõ nghĩa. — Từ 'trống' cũng được dùng cho nhạc cụ (sense 1), nhưng được phân biệt hoàn toàn qua ngữ cảnh sử dụng (âm nhạc so với kỹ thuật/máy móc).
ℹ Từ 'trống' trong tiếng Việt được dùng cho cả nhạc cụ và các bộ phận hình trụ trong máy móc dựa trên hình dáng tương đồng.
- Replace the drum unit of your printer.
- You need to replace the drum of your printer when the print quality fades.Bạn cần thay trống của máy in khi bản in bị mờ.
- 3.
thùng phuy
A barrel or large cylindrical container for liquid transport and storage.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'trống' (nhạc cụ); cần dùng 'thùng phuy' cho vật chứa hình trụ.
ℹ Từ 'thùng phuy' thường được dùng để chỉ các loại thùng kim loại lớn, khác với 'thùng' nói chung.
- The restaurant ordered ketchup in 50-gallon drums.
- The restaurant ordered ketchup in 50-gallon drums.Nhà hàng đã đặt mua tương cà đựng trong các thùng phuy 50 gallon.
- 4.
thùng phuy
Synonym of construction barrel.
⚠ Từ này có sự giao thoa với nghĩa 'thùng chứa chất lỏng', nhưng trong ngữ cảnh xây dựng, nó thường mang hàm ý vật cản hoặc vật dụng tại công trường thay vì vật chứa đựng.
ℹ Mặc dù 'thùng phuy' thường dùng cho việc chứa chất lỏng, trong ngữ cảnh xây dựng, nó được dùng như một vật cản cố định hoặc vật dụng tạm thời.
- They placed a drum right in the middle of the road to stop traffic from entering the construction site.Người ta đặt một cái thùng phuy ngay giữa đường để chặn xe cộ đi vào khu vực đang thi công.
- 5.
bệ đỡ mái vòm
The encircling wall that supports a dome or cupola.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc, không nên nhầm lẫn với các nghĩa thông thường của từ 'trống' (nhạc cụ).
- The architects designed a very sturdy drum for this building's dome.Các kiến trúc sư đã thiết kế một bệ đỡ mái vòm rất kiên cố cho tòa nhà này.
- 6.
khúc cột
Any of the cylindrical blocks that make up the shaft of a pillar.
ℹ Trong kiến trúc, các bộ phận này thường được xếp chồng lên nhau để tạo thành thân cột hoàn chỉnh.
- The worker is assembling each drum to build the structure.Người thợ đang lắp ghép từng khúc cột để dựng lên tòa nhà.