butter
noun/ˈbʌtəɹ//ˈbʌtə/- 1.
- 2.
bơ
Any of various foodstuffs made from other foods or oils, similar in consistency to, eaten like or intended as a substitute for butter (preceded by the name of the food used to make it).
⚠ Từ 'bơ' cũng được dùng cho nghĩa 'sản phẩm từ sữa bò'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi kèm với tên một loại hạt hoặc quả (như 'đậu phộng'), nó được hiểu là bơ thực vật.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bơ' được dùng cho cả bơ sữa động vật và các loại bơ thực vật như bơ đậu phộng. Người Việt thường thêm tên nguyên liệu gốc vào trước từ 'bơ' để làm rõ loại sản phẩm.
- peanut butter
- soy butter
- 3.
bơ thực vật
Any of various substances made from other (especially plant-based) oils or fats, used in moisturizers, cosmetics, etc.
ℹ Trong ngữ cảnh mỹ phẩm, từ 'bơ' thường được hiểu là các loại chất béo thực vật đặc, nên cần thêm từ 'thực vật' để phân biệt với bơ làm từ sữa động vật.
- Butters such as cocoa, illippe, kokum, mango, murumuru, sal (shorea) and shea occur naturally and are obtained directly from the plant.
- Butters are triglycerides […]. Cocoa butter (Theobroma cacao) is used as an emollient in topical cosmetic formulations, […] South American and the Brazilian rainforest offer various plants with common butters used in the industry that include […] cupuaçu butter […] and murumuru butter from the murumuru palm tree (Astrocaryum murumuru). India is another source of many butters used in cosmetic products, including kokum butter extracted from the seeds of the Garcinia indica tree, mango butter from the Mangifera indica tree and shea butter[…]
- 4.
chất bơ
Any specific soft substance.
ℹ Đây là cách dùng cổ hoặc chuyên ngành để mô tả các chất có tính chất vật lý tương tự bơ, không dùng để chỉ thực phẩm.
- butter of antimony; butter of arsenic
- In chemistry, certain special compounds are referred to as butter.Trong hóa học, người ta gọi một số hợp chất đặc biệt là chất bơ.
- 5.
mượt
Something that is smooth, impressive, or appealing. (Compare smooth as butter.)
⚠ Học sinh có thể dịch nhầm từ 'butter' theo nghĩa đen là 'bơ'; đúng phải dùng các từ lóng chỉ sự trôi chảy như 'mượt' hoặc 'đỉnh'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bơ' chỉ được dùng cho thực phẩm. Nghĩa bóng này của 'butter' thường được chuyển ngữ bằng các từ lóng mô tả tính chất của hành động hoặc sự việc.
- That “Confessions” into “Nice and Slow” transition [at the Super Bowl LVIII halftime show] was buttah !
- That transition in the video was really butter.Màn chuyển cảnh trong video đó thật sự rất mượt.
- 6.
mượt
Something that is smooth, impressive, or appealing. (Compare smooth as butter.)
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'butter' thành 'bơ' trong ngữ cảnh này; đúng phải dùng các từ chỉ tính chất như 'mượt' hoặc 'đỉnh'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bơ' chỉ dùng cho thực phẩm, không dùng để chỉ tính chất của một hành động hay sự việc.
- That landing was total butter!
- That pilot's landing was total butter.Cú đáp cánh của phi công đó thật sự rất mượt.