saying
noun/ˈseɪ.ɪŋ/- 1.
câu tục ngữ, câu nói
A proverb or maxim.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái câu tục ngữ'; đúng phải là 'một câu tục ngữ' vì 'câu' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'câu tục ngữ' thường chỉ những câu nói dân gian, trong khi 'câu châm ngôn' thường mang tính triết lý hoặc lời khuyên cá nhân hơn.
- There is a Chinese saying: "One who does not know how to smile has no business to be in business." How much truer is this of people engaged in the business of diplomacy!
- Garrus: Fist knows you're coming. We'll have a better chance if we all work together. Wrex: My people have a saying: Seek the enemy of your enemy, and you will find a friend.
- 2.
lời nói
That which is said; an utterance.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lời nói' thường dùng để chỉ nội dung của những gì đã được phát ngôn, không dùng để chỉ các câu tục ngữ hay danh ngôn.
- And I'll be sworn you would believe my saying, Howe'er you lean to th' nayward.
- I believe his saying.Tôi tin vào lời nói của anh ấy.