saw
noun/sɔː//soː/- 1.
cái cưa, cưa
A tool used for cutting hard substances, in particular wood or metal.
- Meronyms: sawtooth < sawblade
- 2.
cưa
A tool used for cutting hard substances, in particular wood or metal.
⚠ Học sinh hay viết 'một cưa'; đúng phải là 'một cái cưa'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cưa' vừa là danh từ chỉ dụng cụ, vừa là động từ chỉ hành động cắt bằng dụng cụ đó.
- My father used a saw to cut some logs in the garden.Bố tôi dùng một cái cưa để cắt vài khúc gỗ trong vườn.
- 3.
cưa âm nhạc
A musical saw.
⚠ Học sinh thường viết 'một cái cưa âm nhạc' vì nghĩ rằng cần thêm loại từ, nhưng vì 'cưa' đã đóng vai trò là danh từ chính trong cụm từ này, việc thêm 'cái' vào trước 'cưa âm nhạc' là thừa; đúng phải là 'một cưa âm nhạc' hoặc 'cái cưa âm nhạc'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi danh từ đã bao hàm nghĩa của một vật dụng cụ thể, việc thêm loại từ có thể gây trùng lặp nếu không cẩn thận.
- The artist is performing a melodic piece using a musical saw.Nghệ sĩ đang biểu diễn một bản nhạc du dương bằng cưa âm nhạc.
- 4.
sóng răng cưa
A sawtooth wave.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong kỹ thuật điện tử và xử lý âm thanh, không phải là công cụ cắt gỗ.
- This signal has a sawtooth wave form.Tín hiệu này có dạng sóng răng cưa.
- 5.
chiến thuật luân phiên
The situation where two partners agree to trump a suit alternately, playing that suit to each other for the express purpose.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong trò chơi bài Bridge, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- They used a saw to gain extra points in this hand.Họ đã sử dụng chiến thuật luân phiên để giành thêm điểm trong ván bài này.