vacation

noun/vəˈkeɪ.ʃən//veɪˈkeɪ.ʃən/
  1. 1.

    chuyến đi nghỉ mát

    An extended trip or journey away from home for rest or pleasure.

    Người học hay viết 'một kỳ nghỉ' khi muốn nói về một chuyến đi cụ thể; 'kỳ nghỉ' thường chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi nói chung, còn 'chuyến đi nghỉ mát' mới chỉ hành trình đi xa.

    Trong tiếng Việt, từ 'kỳ nghỉ' thường chỉ khoảng thời gian không làm việc, còn 'chuyến đi nghỉ mát' nhấn mạnh vào việc di chuyển đến một địa điểm khác để tận hưởng.

    • We were on vacation in Florida this year.
    • My family just had a fun vacation in Da Nang.Gia đình tôi vừa có một chuyến đi nghỉ mát rất vui ở Đà Nẵng.
  2. 2.

    kỳ nghỉ, kì nghỉ

    An extended period of leisure time away from work or school.

    Học sinh thường dịch nhầm 'on vacation' thành 'trên kỳ nghỉ'; cách diễn đạt đúng là 'trong kỳ nghỉ'.

    Trong tiếng Việt, từ 'kỳ nghỉ' không cần loại từ đi kèm vì nó đã mang nghĩa là một khoảng thời gian.

    • Schoolchildren are on vacation this week.
    • Schoolchildren are on vacation this week.Học sinh đang trong kỳ nghỉ tuần này.
  3. 3.

    kỳ nghỉ, nghỉ lễ

    A period during which official activity or business is formally suspended; an official holiday from university, law courts etc.

    Từ 'kỳ nghỉ' cũng được dùng cho nghĩa 'kỳ nghỉ dưỡng' (trip for pleasure), nhưng trong ngữ cảnh học đường hoặc cơ quan, nó mang nghĩa là thời gian tạm ngưng hoạt động chính thức.

    Từ 'kỳ nghỉ' được dùng cho cả thời gian nghỉ học lẫn nghỉ làm, nhưng trong ngữ cảnh trường học, người Việt thường nói 'kỳ nghỉ hè' hoặc 'kỳ nghỉ đông' để chỉ rõ thời gian nghỉ theo mùa.

    • Students often work part-time during the summer vacation.Sinh viên thường đi làm thêm vào kỳ nghỉ hè.
  4. 4.

    sự rời bỏ

    The act of vacating something; moving out.

    Từ này mang tính trang trọng và thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý, không dùng để chỉ việc đi du lịch hay nghỉ ngơi.

    • The Conservative Party’s vacation of the centre ground gave an opportunity to its opponents.
    • The Conservative Party’s vacation of the centre ground gave an opportunity to its opponents.Sự rời bỏ vị trí trung tâm của đảng Bảo thủ đã tạo cơ hội cho các đối thủ của họ.
  5. 5.

    sự hủy bỏ

    The act of making legally void.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường được dùng với các văn bản, phán quyết hoặc lệnh của tòa án.

    • The court made a decision regarding the vacation of the previous judgment.Tòa án đã ra quyết định về sự hủy bỏ bản án cũ.
  6. 6.

    sự nghỉ ngơi

    Freedom from some business or activity.

    Trong tiếng Việt, từ 'vacation' thường được hiểu là kỳ nghỉ dài ngày (du lịch), nhưng với nghĩa 'sự tách biệt khỏi công việc', chúng ta dùng các cụm từ chỉ trạng thái nghỉ ngơi như 'sự nghỉ ngơi' hoặc 'sự tạm dừng'.

    • After days of stressful work, she needs a vacation from her duties to recover her spirit.Sau những ngày làm việc căng thẳng, cô ấy cần một sự nghỉ ngơi để lấy lại tinh thần.

vacation

verb/vəˈkeɪ.ʃən//veɪˈkeɪ.ʃən/
  1. 1.

    đi nghỉ, nghỉ mát

    To spend or take a vacation.

    • This year, we’re vacationing in Mexico.