map
noun/mæp//map/- 1.
- 2.
sơ đồ
A graphical or logical representation of any structure or system, showing the positions of or relationships between its components.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'sơ đồ' (dùng cho hệ thống, cấu trúc) và 'bản đồ' (dùng cho địa lý).
ℹ Từ 'sơ đồ' không cần loại từ đi kèm vì nó đã mang nghĩa là một bản vẽ hoặc lược đồ.
- a map of the Earth's magnetic field
- The 256 bytes of internal RAM are subdivided as shown in the memory map above.
- 3.
ánh xạ
A function, especially a function satisfying a certain property (e.g. continuity, linearity, etc.; see Usage notes).
- Let f be a map from ℝ to ℝ
- 4.
bướm bản đồ
Any of various nymphalid butterflies of the genera Araschnia (especially, Araschnia levana) and Cyrestis, having map-like markings on the wings.
ℹ Trong tiếng Việt, tên gọi của các loài động vật thường được thêm danh từ chỉ loại (như 'bướm') vào trước tên riêng để người nghe dễ hình dung.
- I just took a picture of a map butterfly in the garden.Tôi vừa chụp được ảnh một con bướm bản đồ trong vườn.
- 5.
bộ mặt
The face.
⚠ Người học không nên dùng 'bộ mặt' trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về bản đồ; đúng phải là 'bản đồ' khi nói về hình vẽ địa lý.
ℹ Trong tiếng Anh, từ này là tiếng lóng cũ (slang) dùng để chỉ khuôn mặt, thường mang sắc thái suồng sã hoặc hài hước.
- And as the eye rested on him, he too filled me with pity and terror, for his map was flushed and his manner distraught. He looked like Jack Dempsey at the conclusion of his first conference with Gene Tunney, the occasion, if you remember, when he forgot to duck.
- He looked very worried with his flushed map.Anh ta trông rất lo lắng với bộ mặt đỏ bừng của mình.