map

noun/mæp//map/
  1. 1.

    bản đồ, địa đồ

    A visual representation of an area, whether real or imaginary, showing the relative positions of places and other features.

    • a map of Australia, a map of Lilliput
    • He bought a map for the tour of Edinburgh Castle.
  2. 2.

    sơ đồ

    A graphical or logical representation of any structure or system, showing the positions of or relationships between its components.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'sơ đồ' (dùng cho hệ thống, cấu trúc) và 'bản đồ' (dùng cho địa lý).

    Từ 'sơ đồ' không cần loại từ đi kèm vì nó đã mang nghĩa là một bản vẽ hoặc lược đồ.

    • a map of the Earth's magnetic field
    • The 256 bytes of internal RAM are subdivided as shown in the memory map above.
  3. 3.

    ánh xạ

    A function, especially a function satisfying a certain property (e.g. continuity, linearity, etc.; see Usage notes).

    • Let f be a map from ℝ to ℝ
  4. 4.

    bướm bản đồ

    Any of various nymphalid butterflies of the genera Araschnia (especially, Araschnia levana) and Cyrestis, having map-like markings on the wings.

    Trong tiếng Việt, tên gọi của các loài động vật thường được thêm danh từ chỉ loại (như 'bướm') vào trước tên riêng để người nghe dễ hình dung.

    • I just took a picture of a map butterfly in the garden.Tôi vừa chụp được ảnh một con bướm bản đồ trong vườn.
  5. 5.

    bộ mặt

    The face.

    Người học không nên dùng 'bộ mặt' trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về bản đồ; đúng phải là 'bản đồ' khi nói về hình vẽ địa lý.

    Trong tiếng Anh, từ này là tiếng lóng cũ (slang) dùng để chỉ khuôn mặt, thường mang sắc thái suồng sã hoặc hài hước.

    • And as the eye rested on him, he too filled me with pity and terror, for his map was flushed and his manner distraught. He looked like Jack Dempsey at the conclusion of his first conference with Gene Tunney, the occasion, if you remember, when he forgot to duck.
    • He looked very worried with his flushed map.Anh ta trông rất lo lắng với bộ mặt đỏ bừng của mình.

map

verb/mæp//map/
  1. 1.

    thể hiện trên bản đồ

    To represent by means of a map.

    Trong tiếng Việt, 'thể hiện trên bản đồ' là cụm từ chính xác để mô tả việc dữ liệu hoặc địa điểm được đưa vào bản đồ thay vì chỉ đơn thuần là hành động vẽ bản đồ.

    • This large atlas maps the whole world in very great detail.
    • Figure 3 maps the pressure distribution within the human circulatory system.
  2. 2.

    lập bản đồ

    To create a map of; to examine or survey in order to gather information for a map.

    Trong tiếng Việt, 'lập bản đồ' là một cụm từ cố định dùng để chỉ hành động khảo sát và vẽ bản đồ, không nên dịch tách rời từng từ.

    • The team is mapping the route of the new railway line.
    • The space probe is mapping the Earth's gravitational field.
  3. 3.

    tương ứng

    To have a direct relationship; to correspond.

    Từ này có thể dùng cho nghĩa 'tạo ra mối quan hệ tương ứng' (to map to), nhưng ở đây được dùng như một động từ chỉ trạng thái (to have a relationship) thay vì hành động chủ động.

    Đây là một động từ chỉ trạng thái, thường đi kèm với giới từ 'với' hoặc 'vào' trong tiếng Việt khi diễn đạt sự tương đồng giữa hai đối tượng.

    • This doesn't map to my understanding of how things should work.
    • Significantly, the aural-oral data does not map closely to the visual linguistic landscape at NIE.
  4. 4.

    gán

    To create a direct relationship to; to create a correspondence with.

    Học sinh thường dịch nhầm 'map' thành 'vẽ bản đồ' trong ngữ cảnh công nghệ; đúng phải là 'gán' hoặc 'thiết lập'.

    Trong ngữ cảnh tin học, từ 'gán' thường được dùng để chỉ việc chỉ định một hành động cho một phím hoặc một lệnh cụ thể.

    • Map "volume down" to the F2 key.
    • You can map the volume down function to the F2 key.Bạn có thể gán chức năng giảm âm lượng cho phím F2.
  5. 5.

    ánh xạ

    To act as a function on something, taking it to something else.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • f maps A to B, mapping every a∈A to f(a)∈B.
    • Equivalently: f:A→B,a↦f(a)
  6. 6.

    ánh xạ

    To assign a drive letter to a shared folder.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật máy tính, 'ánh xạ' được dùng để chỉ việc kết nối một tài nguyên mạng với một ký tự ổ đĩa cục bộ.

    • You need to map that shared folder to drive Z on your computer.Bạn cần ánh xạ thư mục chia sẻ đó thành ổ đĩa Z trên máy tính của mình.