helpful
adj/ˈhɛlp.fl̩/- 1.
có ích, hay giúp đỡ
Furnishing help; giving aid; useful.
ℹ Từ 'có ích' thường được dùng để chỉ sự vật hoặc ý tưởng, trong khi 'hay giúp đỡ' thường dùng để mô tả tính cách của con người.
- a helpful clue
- a helpful person
có ích, hay giúp đỡ
Furnishing help; giving aid; useful.
ℹ Từ 'có ích' thường được dùng để chỉ sự vật hoặc ý tưởng, trong khi 'hay giúp đỡ' thường dùng để mô tả tính cách của con người.