less
adv/lɛs/- 1.
ít
Used for constructing syntactic diminutive comparatives of adjectives and adverbs.
⚠ Học sinh hay viết 'hữu ích hơn ít' thay vì 'ít hữu ích hơn'. — Từ 'ít' cũng được dùng cho nghĩa 'đến một mức độ nhỏ hơn', tuy nhiên ở đây nó đóng vai trò là trạng từ bổ trợ cho tính từ thay vì trạng từ chỉ mức độ độc lập.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ít' luôn đứng trước tính từ hoặc trạng từ, không đứng sau như trong tiếng Anh.
- Randal is less welcome than Rachel but as her spouse we should invite them both.
- This gadget is less useful than I expected.
- 2.
bớt
To a smaller extent or degree.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi mệt ít hơn'; đúng phải là 'tôi bớt mệt' khi nói về cảm giác hoặc trạng thái.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bớt' thường được dùng như một phó từ đứng trước tính từ để chỉ sự giảm nhẹ của một trạng thái.
- The grammar book was less than (that is, not at all) helpful.
- That this is a positive one makes it no less a stereotype, and therefore unacceptable.