more

det/mɔː(ɹ)//mɔɹ/
  1. 1.

    thêm, nhiều hơn

    Additional; further.

    Người học thường viết 'tôi muốn súp thêm' thay vì 'tôi muốn ăn thêm súp'. Trật tự từ đúng là 'thêm' đứng trước danh từ.

    Trong tiếng Việt, 'thêm' thường đứng trước danh từ hoặc động từ để chỉ sự bổ sung, khác với vị trí của 'more' trong tiếng Anh.

    • If you run out, there are more bandages in the first aid cupboard.
    • More people are arriving.

more

adv/mɔː(ɹ)//mɔɹ/
  1. 1.

    hơn

    To a greater degree or extent.

    Từ 'hơn' cũng được dùng để tạo dạng so sánh hơn của tính từ (ví dụ: 'hơn' trong 'hơn nữa'), nhưng ở ngữ cảnh này nó đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc mức độ hành động.

    Trong tiếng Việt, từ 'hơn' thường được đặt ở cuối câu hoặc sau động từ/tính từ để so sánh mức độ.

    • I like cake, but I like chocolate more.
    • I could no more climb that than fly!
  2. 2.

    hơn

    Used to form the comparative form of adjectives and adverbs.

    • You're a great deal more beautiful than I ever imagined.
    • I am much more eager to help than you.
  3. 3.

    nữa

    In negative constructions: any further, any longer; any more.

    Người học hay nhầm lẫn giữa 'nữa' và 'thêm'. Trong câu phủ định, 'nữa' là lựa chọn chính xác, ví dụ: 'không làm nữa' thay vì 'không làm thêm'.

    Trong tiếng Việt, 'nữa' thường đứng cuối câu phủ định để nhấn mạnh sự chấm dứt của một hành động hoặc trạng thái.

    • Than was there pees betwyxte thys erle and thys Aguaurs, and grete surete that the erle sholde never warre agaynste hym more.
    • I do not want to see him anymore.Tôi không muốn gặp anh ta nữa.

more

pron/mɔː(ɹ)//mɔɹ/
  1. 1.

    nhiều hơn

    A greater number or quantity (of something).

    Từ này có thể bị nhầm lẫn với nghĩa 'số lượng bổ sung' (additional quantity), nhưng ở đây 'nhiều hơn' nhấn mạnh vào tính so sánh về mặt định lượng.

    Trong tiếng Việt, 'nhiều hơn' thường đứng sau động từ hoặc danh từ để chỉ sự gia tăng về số lượng.

    • We’re running out of napkins. I should have bought more.
    • There isn’t enough salt in this. You need to add more.
  2. 2.

    thêm

    An extra or additional quantity (of something).

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'nhiều hơn' (greater quantity) thay vì 'thêm' (additional quantity). Ví dụ: 'Tôi muốn nhiều hơn' (I want more quantity) thay vì 'Tôi muốn thêm' (I want an additional amount).

    Trong tiếng Việt, 'thêm' thường đứng trước danh từ hoặc động từ để chỉ sự bổ sung, không cần thêm từ chỉ số lượng.

    • There aren’t many people here yet, but more should be arriving soon.
    • Speaking about Canada, where I teach, while the canon remains the raison d’etre of the discipline, some changes have come about and more are in the offing.

more

noun
  1. 1.

    củ cà rốt

    A carrot; a parsnip.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch từ vựng cổ, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, từ này chỉ được hiểu là củ cà rốt. Đừng dùng từ 'more' trong tiếng Anh hiện đại để chỉ loại củ này vì người bản ngữ sẽ không hiểu.

    Từ 'more' trong nghĩa này đã lỗi thời trong tiếng Anh. Người học nên sử dụng 'carrot' thay thế.

    • My mother is slicing a carrot to make soup.Mẹ tôi đang thái củ cà rốt để nấu canh.
  2. 2.

    bộ rễ

    A root; stock.

    Trong tiếng Việt, 'bộ rễ' thường được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống rễ của một cái cây thay vì chỉ một cái rễ đơn lẻ.

    • This ancient tree has a very sturdy root system.Cây cổ thụ này có bộ rễ rất chắc chắn.

more

verb
  1. 1.

    nhổ

    To root up.

    Từ 'nhổ' thường được dùng cho các loại cây nhỏ hoặc cỏ. Với cây lớn, người Việt thường dùng 'đốn' hoặc 'chặt' tùy vào cách thực hiện.

    • I need to root up all the weeds in the garden.Tôi cần nhổ hết đám cỏ dại trong vườn.