more
det/mɔː(ɹ)//mɔɹ/- 1.
thêm, nhiều hơn
Additional; further.
⚠ Người học thường viết 'tôi muốn súp thêm' thay vì 'tôi muốn ăn thêm súp'. Trật tự từ đúng là 'thêm' đứng trước danh từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thêm' thường đứng trước danh từ hoặc động từ để chỉ sự bổ sung, khác với vị trí của 'more' trong tiếng Anh.
- If you run out, there are more bandages in the first aid cupboard.
- More people are arriving.