re

prep/ɹiː//ɹeɪ/
  1. 1.

    về

    About, regarding, with reference to; used especially in letters, documents, emails and case law.

    ⚠ Học sinh hay viết 'về vấn đề của' một cách dư thừa; đúng phải là 'về' hoặc 'liên quan đến'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'về' thường được dùng trực tiếp sau động từ hoặc danh từ để giới thiệu chủ đề, không cần các từ đệm như trong tiếng Anh.

    • Re A (conjoined twins) [2000] EWCA Civ 254
    • "I know it's been a long haul, but can we please not get complacent re: our annual magic gunk explosion? I can't believe I just typed those words."

re

noun/ɹeɪ/
  1. 1.

    rê

    A syllable used in solfège to represent the second note of a major scale.