ray
noun/ɹeɪ/- 1.
tia sáng, tia
A beam of light or radiation.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tia sáng' thường được dùng để chỉ ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng từ đèn chiếu qua một khe hẹp.
- I saw a ray of light through the clouds.
- Strangely light and delicate was his frame and seeming, yet with a sense of slumbering power beneath, as the delicate peak of a snow mountain seen afar in the low red rays of morning.
- 2.
tia vây
A rib-like reinforcement of bone or cartilage in a fish's fin.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả giải phẫu học của cá.
- Ray-finned fish have flexible ray structures that help them swim easily.Cá vây tia có cấu trúc tia vây linh hoạt giúp chúng bơi lội dễ dàng.
- 3.
cánh
One of the spheromeres of a radiate, especially one of the arms of a starfish or an ophiuran.
⚠ Từ 'cánh' cũng được dùng cho nghĩa 'cánh chim' hoặc 'cánh cửa', nhưng ngữ cảnh về động vật biển giúp phân biệt rõ ràng.
ℹ Từ 'cánh' được dùng cho các bộ phận tỏa ra từ tâm của sao biển. Trong trường hợp này, 'cánh' không cần thêm loại từ phía trước như 'cái' hay 'con'.
- Starfish usually have five rays radiating from the center.Sao biển thường có năm cánh tỏa ra từ tâm.
- 4.
hoa tia
A radiating part of a flower or plant; the marginal florets of a compound flower, such as an aster or a sunflower; one of the pedicels of an umbel or other circular flower cluster; radius.
ℹ Trong thực vật học, thuật ngữ 'hoa tia' được dùng để chỉ các hoa nhỏ ở vòng ngoài của cụm hoa đầu, khác với cánh hoa thông thường.
- The ray florets of this sunflower look very vibrant.Những hoa tia của bông hướng dương này trông rất rực rỡ.
- 5.
tia nhìn
Sight; perception; vision; from an old theory of vision, that sight was something which proceeded from the eye to the object seen.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'ánh mắt' hoặc 'cái nhìn' được dùng phổ biến hơn. 'Tia nhìn' mang sắc thái văn chương, cổ điển và chỉ nên dùng trong các ngữ cảnh miêu tả mang tính hình tượng.
- All eyes direct their rays / On him, and crowds turn coxcombs as they gaze.
- All eyes were fixed on him as he entered the room.Mọi tia nhìn đều đổ dồn về anh ấy khi anh bước vào phòng.
- 6.
tia
A line extending indefinitely in one direction from a point.