slide
verb/ˈslaɪ̯d/[ˈslaɪ̯d]- 1.
trượt
To (cause to) move in continuous contact with a surface.
⚠ Từ 'trượt' cũng được dùng cho nghĩa 'mất thăng bằng trên bề mặt trơn', nhưng trong ngữ cảnh này nó là hành động chủ động di chuyển vật trên bề mặt thay vì mất kiểm soát.
ℹ Từ 'trượt' có thể dùng cho cả người và vật, trong khi 'lướt' thường gợi cảm giác di chuyển nhẹ nhàng, êm ái hơn trên bề mặt.
- He slid the boat across the grass.
- The safe slid slowly.
- 2.
trượt
To move on a low-friction surface.
⚠ Từ 'trượt' cũng được dùng cho nghĩa 'mất thăng bằng' (to lose one's balance), nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào hành động di chuyển trên bề mặt trơn thay vì việc bị ngã.
ℹ Từ này được dùng cho cả người và vật khi di chuyển trên bề mặt trơn mà không có ý định mất kiểm soát hay ngã.
- The car slid on the ice.
- They bathe in summer, and in winter slide.
- 3.
trượt vào
To drop down and skid into a base.
⚠ Từ 'trượt' có thể dùng cho nghĩa di chuyển trên bề mặt nhẵn, nhưng 'trượt vào' được dùng riêng cho hành động trong bóng chày để phân biệt với nghĩa di chuyển thông thường.
ℹ Trong ngữ cảnh thể thao như bóng chày, 'trượt vào' mô tả hành động kỹ thuật đặc thù khi cầu thủ lao người xuống đất để tiếp cận căn cứ.
- Jones slid into second.
- He slid into second base safely.Anh ấy trượt vào căn cứ thứ hai một cách an toàn.
- 4.
trượt chân
To lose one’s balance on a slippery surface.
⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy bị trượt' khi nói về việc mất thăng bằng; đúng phải là 'anh ấy bị trượt chân' để chỉ rõ hành động mất thăng bằng trên chân.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trượt' thường được dùng cho vật chuyển động trên bề mặt, còn 'trượt chân' mới dùng cho người bị mất thăng bằng.
- He slid while going around the corner.
- He slid while going around the corner.Anh ấy đã bị trượt chân khi đang đi vào góc cua.
- 5.
lén đưa
To pass or put imperceptibly; to slip.
ℹ Cụm từ 'lén đưa' nhấn mạnh vào tính chất kín đáo, không công khai của hành động, khác với 'chuyển' là một hành động đưa vật thông thường.
- to alter the meaning of a question by sliding in a word
- Schoolchildren sometimes slide each other notes during class.
- 6.
liếc
To subtly direct a facial expression at (someone).
⚠ Học sinh có thể dịch nhầm 'slide' thành 'trượt' (nghĩa là di chuyển trên bề mặt). Trong ngữ cảnh này, phải dùng 'liếc' hoặc 'ném' (một cái nhìn).
ℹ Từ 'ném' trong tiếng Việt thường dùng với các danh từ chỉ ánh nhìn như 'cái nhìn' để diễn tả hành động hướng biểu cảm về phía người khác một cách chủ ý.
- He slid me a dirty look.
- He slid me a dirty look.Anh ấy liếc tôi một cái nhìn đầy khó chịu.