coast
noun/kəʊst//koʊst/- 1.
- 2.
cạnh
The side or edge of something.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn và viết 'một cái cạnh'; đúng phải là 'một cạnh' vì cạnh là danh từ trừu tượng chỉ vị trí hình học.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'coast' với nghĩa này đã trở nên lỗi thời và chỉ được dùng trong các văn bản cổ hoặc ngữ cảnh toán học chuyên biệt.
- And the Coaſt towards which the lines KL and VX are drawn, may be call’d the Coaſt of unuſual Refraction.
- This line lies on the coast of the rectangle.Đường thẳng này nằm trên cạnh của hình chữ nhật.
- 3.
vùng
A region of land; a district or country.
⚠ Từ 'vùng' cũng có thể được dùng để chỉ khu vực ven biển trong nghĩa hiện đại của 'coast', nhưng ở đây nó được dùng với nghĩa cổ là 'địa phương' hoặc 'lãnh thổ'.
ℹ Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Trong tiếng Việt, 'vùng' và 'xứ' mang nghĩa rộng hơn và không bị giới hạn ở nghĩa địa lý ven biển.
- Then Herod perceavynge that he was moocked off the wyse men, was excedynge wroth, and sent forth and slue all the chyldren that were in bethleem, and in all the costes thereof […]
- P. Crescentius, in his lib. 1 de agric. cap. 5, is very copious in this subject, how a house should be wholesomely sited, in a good coast, good air, wind, etc.
- 4.
vùng trời
A region of the air or heavens.
ℹ Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh và không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
- the learned Merlin, well could tell, / Vnder what coast of heauen the man did dwell […]
- The astrologer could tell under what coast of heaven the man did dwell.Nhà chiêm tinh có thể đoán được người đó sống ở vùng trời nào.